Quay lại danh sách
#245Tập 6

Cá bò đen

Balistapus undulatus Park, 1797

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò da đen, Cá Bò gai đen, Cá Bò rạn đen
Common Name (EN)
Orange-lined triggerfish
Kích thước
22,5 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
22.5 cm; maximum length 40.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D III. 24-27; A. 20-24. Số vảy đường bên 36-40. Cơ thể màu xanh đậm đến nâu thẫm. Đầu có các sọc màu xanh và màu cam xuất phát từ quanh miệng tỏa xuống dưới vây ngực. Thân có các sọc xiên màu xanh và màu cam xuất phát từ đỉnh đầu phủ lên toàn cơ thể. Thắt đuôi có gai và 1 đốm đen phủ xung quanh. Tia mềm vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi màu cam. Vây ngực màu trắng sáng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-50m; Cá thể chưa trưởng thành sống đơn độc; Khi trưởng thành sống theo cặp và di chuyển kiếm ăn trong phạm vi lãnh thổ đã được xác định; Thức ăn chủ yếu là tảo bám, động vật da gai, cá, động vật thân mềm; Đẻ trứng dính; Con đực bảo vệ và chăm sóc ổ trứng (Matsuura, K., 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề thủ công như câu, lồng bẫy, lưới rê đáy, lặn.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Orange-lined triggerfish
English name (FishBase)
Orange-lined triggerfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Gây thương tích cơ học
Danger to humans
traumatogenic
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
biparental
Parental care
biparental
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành có tập tính lãnh thổ, thường sinh sống tại các khu vực giàu san hô trong các đầm phá sâu và rạn san hô hướng biển, từ vùng sóng vỗ thấp đến độ sâu ít nhất 50 mét (Ref. 48637). Thức ăn chủ yếu bao gồm các sinh vật đáy đa dạng như tảo, động vật da gai, cá, động vật thân mềm, động vật sống bám (tunicates), bọt biển và thủy tức (hydrozoans). Trứng được đẻ thành một khối trong các hốc nông trên nền cát hoặc vụn san hô dọc theo các kênh rạch (Ref. 1602). Loài này được tiêu thụ dưới dạng cá tươi hoặc cá khô muối (Ref. 9770).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults which are territorial in nature occur in coral-rich areas of deep lagoon and seaward reefs from the lower surge zone to at least 50 meters (Ref. 48637). They feed on a variety of benthic organisms such as algae, echinoderms, fishes, mollusks, tunicates, sponges, and hydrozoans. Eggs are laid as one cluster in a shallow excavation on sand or rubble along channels. (Ref. 1602). Marketed fresh and dried-salted (Ref. 9770).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các khu vực giàu san hô (Ref. 58534) trong các đầm phá sâu và rạn san hô hướng biển, từ vùng sóng vỗ thấp đến độ sâu ít nhất 50 mét (Ref. 48637). Thức ăn bao gồm nhiều loại sinh vật đáy như tảo, san hô, động vật thân mềm, giun, động vật da gai, cá, động vật sống bám (tunicates), bọt biển và thủy tức (Ref. 54301). Loài này có tập tính lãnh thổ. Chúng thường tìm nơi trú ẩn trong các khe hốc san hô khi bị đe dọa hoặc khi nghỉ ngơi vào ban đêm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in coral-rich (Ref. 58534) areas of deep lagoon and seaward reefs from the lower surge zone to at least 50 meters (Ref. 48637). Feeds on a variety of benthic organisms such as algae, coral, molluscs, worms, echinoderms, fishes, mollusks, tunicates, sponges, and hydrozoans (Ref. 54301). Has a territorial nature. They seek shelter in coral crevices when threatened or when retiring for the night.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hành vi sinh sản có thể diễn ra theo nhóm lỏng lẻo và việc làm tổ thường xảy ra tại các kênh rạch. Trứng được đẻ thành một khối xốp duy nhất trong các hốc nông trên nền vụn san hô hoặc cát. Trứng nở vào ban đêm (Ref. 37816). Tổ được canh giữ bởi một hoặc đôi khi là hai cá thể trưởng thành (Ref. 9778).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Spawning behaviour may involve loose aggregations and nesting occurs in channels. The eggs are laid in a single spongy cluster in a shallow excavation in rubble or sand. Hatching occurs at night (Ref. 37816). Nests are guarded by one or at times two adults (Ref. 9778).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.