Cá Bò da vây xanh, Cá Bò gai vây xanh, Cá Bò rạn vây xanh
Common Name (EN)
Titan triggerfish
Kích thước
15,0 cm; kích thước lớn nhất 75,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
15.0 cm; maximum length 75.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Mô tả hình thái
D III. 24-26; A. 22-24. Số vảy đường bên 29-32. Da vùng quanh môi trơn bóng, má có bớt màu vàng-xanh, quanh hốc mắt có các tia phóng xạ sáng ánh. Giữa thân có màu xanh xám với các đường xiên chéo nhạt hơn. Đầu và cuống đuôi có màu trắng. Vây đuôi tròn.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-50m; Cá thể chưa trưởng thành kiếm ăn, ẩn nấp trên vùng mặt bằng rạn; Khi trưởng thành sống đơn độc hoặc theo cặp, kiếm ăn ở vùng nước sâu dưới sườn dốc và chân rạn; Khi gặp kẻ thù chúng ẩn mình vào hang; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác như tôm, cua và động vật thân mềm; Đẻ trứng dính và rất hung dữ khi kẻ thù tấn công ổ trứng của chúng (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quốc,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm, nuôi trong các bể cá lớn. Khai thác bằng nghề thủ công như câu, lồng bẫy, lưới rê đáy, lặn.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Titan triggerfish
English name (FishBase)
Titan triggerfish
Chiều dài tối đa
75.0 cm TL
Max length
75.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này phân bố tại các đầm phá, rạn san hô hướng biển và các sườn rạn san hô kín gió. Cá con thường sống quanh các cụm san hô phân nhánh hoặc các khu vực đáy cát nông có vật che chắn. Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo cặp trên các sườn rạn san hô trong đầm phá hoặc rạn san hô hướng biển. Loài này thường tỏ ra hung dữ đối với thợ lặn và có thể tấn công không báo trước khi đang bảo vệ trứng. Thức ăn chủ yếu gồm cầu gai, san hô, cua và các loài giáp xác khác, động vật thân mềm và giun ống. Đây là loài đẻ trứng. Đây là loài cá bò lớn nhất; cá cái được ghi nhận có hành vi tấn công thợ lặn khi bảo vệ tổ. Loài này cũng bị đánh bắt bằng lưới vây và được tiêu thụ dưới dạng cá tươi hoặc cá khô muối.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Recorded from lagoons, seaward reefs (Ref. 1602) and sheltered inner reef slopes (Ref. 48637). Juveniles often associated with isolated patches of branching coral or rubble of shallow sandy protected areas. Adults occur singly or in pairs on the slopes of deep lagoon or seaward reefs (Ref. 37816, 48637). Often hostile towards divers and may attack unprovoked when caring for eggs (Ref. 48637). Feed on sea urchins, coral, crabs and other crustaceans, mollusks and tube worms. Oviparous (Ref. 205). Largest triggerfish; females are reported to have attacked divers when guarding their nest (Ref. 2334). Also caught with drive-in nets. Marketed fresh and dried-salted (Ref. 9770).