Quay lại danh sách
#247Tập 6

Cá bò hoa vàng

Balistoides conspicillum Bloch & Schneider, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò gai vây
Common Name (EN)
Clown triggerfish
Kích thước
24,0 cm; kích thước lớn nhất 50,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
24.0 cm; maximum length 50.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D III. 25-27; A. 21-27. Số vảy đường bên 39-50. Số đốt sống 18. Trên cơ thể, phía dưới đường bên có các đốm trắng tròn to trên nền màu đen, phía lưng có các đốm đen nhỏ trên nền màu vàng. Môi và xung quanh miệng màu vàng da cam, phía trên mõm (dưới mắt) có 1 dải màu trắng (hoặc vàng). Cuống đuôi màu trắng, trên có các gai nhỏ. Vây lưng mềm, vây ngực và vây hậu môn màu trắng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-75m; Cá thể chưa trưởng thành thường bơi đơn độc; Khi trưởng thành sống theo cặp và di chuyển kiếm ăn trong phạm vi lãnh thổ đã được xác định; Khi gặp kẻ thù chúng ẩn mình vào hang; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác như tôm, cua và động vật thân mềm; Đẻ trứng dính; Con đực bảo vệ và chăm sóc ổ trứng (Matsuura, K., 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Nam Yết, Hòn Cau, Phú Quý, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm và nuôi làm cảnh. Khai thác bằng nghề thủ công như câu, lồng bẫy, lưới rê đáy, lặn.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Clown triggerfish
English name (FishBase)
Clown triggerfish
Chiều dài tối đa
50.0 cm TL
Max length
50.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 75 m
Depth range
1 - 75 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các vùng nước trong từ ven bờ đến các sinh cảnh rạn san hô ngoài khơi. Xuất hiện ở các rạn san hô hướng biển trong sáng, nằm kề các bờ dốc đứng dưới biển. Là loài sống đơn độc. Ít phổ biến đến hiếm gặp ở phần lớn các vùng phân bố. Cá trưởng thành thường được quan sát thấy dọc theo các bờ dốc đứng ở vùng nước sâu, bơi lội tự do ngoài khơi và có thể rút vào hang khi có người đến gần. Cá con có tập tính ẩn náu trong các hang nhỏ có hệ động vật không xương sống phát triển phong phú. Thức ăn bao gồm cầu gai, cua và các loài giáp xác khác, động vật thân mềm và hải tiêu. Được thương mại dạng tươi sống. Là một trong những loài cá cảnh được săn lùng và có giá trị cao nhất.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Lives in clear coastal to outer reef habitats (Ref. 48637). Occurs in clear seaward reefs adjacent to steep drop-offs. A solitary species (Ref. 9710). Uncommon to rare throughout most of its range (Ref. 9770). Adults usually seen along deep drop-offs, swimming about openly and may retreat to caves when approached. Juveniles secretive in small caves with rich invertebrate growth (Ref. 48637). Diet consists of sea urchins, crabs and other crustaceans, mollusks, and tunicates (Ref. 9770). Marketed fresh (Ref. 9770). Among the most highly prized aquarium fishes (Ref. 1602).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Môi trường sống bao gồm vùng nước trong lành của các sườn ngoài rạn san hô ở độ sâu từ khoảng 5 đến 75 m. Cá con có tập tính ẩn nấp rất kín đáo, chủ yếu sống quanh quẩn trong các hang động ở độ sâu dưới 20 m tại các bờ dốc đứng dưới biển. Sinh sống tại các vùng nước trong từ ven bờ đến các sinh cảnh rạn san hô ngoài khơi. Là loài sống đơn độc. Ít phổ biến đến hiếm gặp ở phần lớn các vùng phân bố. Cá trưởng thành thường được quan sát thấy dọc theo các bờ dốc đứng ở vùng nước sâu, bơi lội tự do ngoài khơi và có thể rút vào hang khi có người đến gần. Cá con có tập tính ẩn náu trong các hang nhỏ có hệ động vật không xương sống phát triển phong phú. Thức ăn bao gồm cầu gai, cua và các loài giáp xác khác, động vật thân mềm và hải tiêu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

The habitat consists of clear waters of outer reef slopes at depth between about 5 and 75 m. Juveniles are very secretive, mainly confining themselves to caves below 20 m depth on steep drop offs (Ref. 54301). Lives in clear coastal to outer reef habitats (Ref. 48637). A solitary species (Ref. 9710). Uncommon to rare throughout most of its range (Ref. 9770). Adults usually seen along deep drop-offs, swimming about openly and may retreat to caves when approached. Juveniles secretive in small caves with rich invertebrate growth (Ref. 48637). Diet consists of sea urchins, crabs and other crustaceans, mollusks, and tunicates (Ref. 9770).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Ghép đôi rõ rệt. Quá trình sinh sản diễn ra tại các khoảng vụn san hô pha lẫn cát trên các rạn san hô hướng biển trong sáng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Spawning occurs in patches of mixed coral rubble and sand on clear seaward reefs (Ref. 37816).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.