Quay lại danh sách
#248Tập 6

Cá bò vây góc

Melichthys vidua Richardson, 1845

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò da vây góc, Cá Bò gai vây góc, Cá Bò rạn vây góc
Common Name (EN)
Pinktail triggerfish
Kích thước
11,0 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Sommer, C., et al, 1996).
Size
11.0 cm; maximum length 40.0 cm TL (Sommer, C., et al, 1996).

Mô tả hình thái

D III. 31-35; A. 28-31. Số vảy đường bên 67-74. Cá thể chưa trưởng thành có các chỉ tối màu tỏa ra từ hốc mắt. Cơ thể màu nâu sẫm đặc trưng, mõm, phía dưới cằm và vây ngực màu vàng. Vây lưng và vây hậu môn màu trắng với đường viền màu đen. Vây đuôi màu hồng, gốc vây màu trắng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 4-60m; Thường tập trung ở vùng chân rạn có độ phủ san hô cao, nơi tiếp giáp với dòng hải lưu; Chúng thường sống đơn độc hoặc theo cặp; Kiếm ăn ở vùng nước sâu dưới sườn dốc và chân rạn; Khi gặp kẻ thù chúng ẩn mình vào hang; Thức ăn chủ yếu là tảo đáy, mảnh vụn hữu cơ, động vật giáp xác, bạch tuộc (Myers, R.F., 1991).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Nam Yết, Hòn Cau, Phú Quý, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm, nuôi trong các bể cá lớn. Khai thác bằng nghề thủ công như câu, lồng bẫy, lưới rê đáy, lặn.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pinktail triggerfish
English name (FishBase)
Pinktail triggerfish
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở các rạn san hô hướng biển ở độ sâu lớn hơn 60 m, nơi có sự phát triển phong phú của động vật không xương sống. Thường gặp ở các khu vực giàu san hô chịu ảnh hưởng của dòng chảy. Thường sống ở độ sâu trung bình theo các nhóm nhỏ lỏng lẻo. Loài cá sống ở tầng trung - đáy. Thức ăn chủ yếu gồm tảo và mùn bã hữu cơ, ngoài ra còn ăn động vật giáp xác, bạch tuộc, bọt biển và cá. Loài đẻ trứng. Cũng bị đánh bắt bằng lưới quây. Được thương mại dạng tươi sống.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in seaward reefs to depths greater than 60 m (Ref. 9710, 48637), with rich invertebrate growth (Ref. 48637). Common in coral-rich areas exposed to currents (Ref. 1602). Usually at moderate depths in small loose groups (Ref. 48637). Benthopelagic (Ref. 58302). Diet consists mainly of algae and detritus but also takes in crustaceans, octopuses, sponges, and fishes (Ref. 1602). Oviparous (Ref. 205). Also taken with drive-in nets. Marketed fresh (Ref. 9770). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thức ăn gồm cá, động vật chân đầu, sinh vật đáy và thực vật.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Feeds on fish, cephalopods, benthic organisms, and plants (Ref. 3921).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng, có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.