Quay lại danh sách
#249Tập 6

Cá bò da láng

Rhinecanthus rectangulus Bloch & Schneider, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò gai láng, Cá Bò rạn láng
Common Name (EN)
Wedge-tail triggerfish
Kích thước
20,5 cm; kích thước lớn nhất 30,0 cm TL (Sommer, C., et al, 1996).
Size
20.5 cm; maximum length 30.0 cm TL (Sommer, C., et al, 1996).

Mô tả hình thái

D III. 22-25; A. 20-22. Số vảy đường bên 33-39. Phía trên cơ thể có màu cam đến nâu, phía dưới cằm và bụng màu trắng, vây lưng mềm, vây hậu môn và vây ngực màu vàng nhạt, vây đuôi sẫm màu hơn. Trên thân có 1 dải màu đen xuất phát từ đỉnh đầu qua hốc mắt mở rộng xuống vây ngực và xuống đến vây hậu môn. Phần đuôi xuất hiện vầng màu đen giống hình tam giác. Vây đuôi tròn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá, ở độ sâu 5-20m; Thường tập trung ở vùng chân rạn có độ phủ san hô cao; Trú ẩn trong những hang có diện tích vừa kích thước cơ thể; Bơi kiếm ăn đơn lẻ hoặc theo cặp trong phạm vi lãnh thổ đã được xác định (phân chia lãnh thổ sống); Thức ăn chủ yếu là tảo bám, động vật thân mềm, giáp xác (Breder, C.M. and D.E. Rosen, 1966).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Phú Quý, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm, nuôi trong các bể cá lớn. Khai thác bằng nghề thủ công như câu, lồng bẫy, lưới rê đáy, lặn.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Wedgetail triggerfish
English name (FishBase)
Wedgetail triggerfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 20 m
Depth range
0 - 20 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Bậc dinh dưỡng
3.52
Trophic level
3.52
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng nông trên các sườn ngoài rạn san hô chịu ảnh hưởng của sóng lừng. Thường gặp trên nền đáy đá trọc hoặc vùng mấu-rãnh, nơi có sự pha trộn giữa đá trọc, mảnh vụn san hô và san hô. Cá con sống ở các rạn tảo. Loài cá sống ở tầng trung - đáy. Thức ăn bao gồm tảo, mùn bã hữu cơ, động vật thân mềm, động vật giáp xác, giun, động vật da gai, cá, bọt biển, trùng lỗ và trứng. Có tính lãnh thổ. Đẻ trứng. Cũng bị khai thác bằng lưới quây chân vịt. Độ sâu tối thiểu ghi nhận được khai thác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in shallow outer reefs subject to surge (Ref. 9770, 48637). Commonly found over barren rock or the spur-and-groove zone where there is a mixture of bare rock, rubble, and coral. Juveniles on algae reef (Ref. 48637). Benthopelagic (Ref. 58302). Feed on algae, detritus, mollusks, crustaceans, worms, echinoderms, fishes, sponges, foraminiferans, and eggs. Territorial. Oviparous (Ref. 205). Also taken by drive-in nets (Ref. 9770). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tạo cặp riêng biệt khi sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.