11,5 cm; kích thước lớn nhất 27,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
11.5 cm; maximum length 27.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Mô tả hình thái
D XI. 12-13; A IV. 9. Số vảy đường bên 33-38. Số lược mang dưới 9-11, số lược mang trên 5-7, tổng số lược mang 14-18. Có 4 hàng vày xiên trên má. Thân màu đỏ xen kẽ các sọc trắng bạc và vàng nhạt. Tia vây lưng màu đen (gai thứ 3 hoặc thứ 4 dài nhất và có nọc độc) với các đốm trắng hình bầu dục trên màng vây. Gốc vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi có đốm đen (kích thước đốm đen to nhỏ khác nhau phụ thuộc vào giai đoạn phát triển và môi trường sống).
Sinh thái & Dinh dưỡng
Habitat: Coral reefs. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 6 - 40 m. Inhabits coral reefs (Ref. 58534). Remain hidden in caves and crevices during daylight and emerge after sunset for nocturnal feeding. Feeds mainly on crustaceans (Ref. 54301).EN · FishBase/GBIF
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Threespot squirrelfish
English name (FishBase)
Threespot squirrelfish
Chiều dài tối đa
27.0 cm TL
Max length
27.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
93 g
Max weight
93 g
Độ sâu phân bố
6 - 40 m
Depth range
6 - 40 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này phân bố tại các khu vực giàu san hô ở sườn ngoài rạn san hô và các bờ dốc đứng dưới biển ở độ sâu hơn 40 m. Ban ngày, cá ẩn nấp trong các hang hốc hoặc dưới các gờ đá; ban đêm, chúng đi kiếm ăn, thức ăn chủ yếu là các loài cua và tôm tầng đáy. Gai tiền nắp mang có chứa độc tố.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral-rich areas of outer reef slopes and drop-offs to depths greater than 40 m (Ref. 9710). Hides in caves or beneath ledges by day; forage for food at night, mainly on benthic crabs and shrimps. Spine of preopercle venomous.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống tại các rạn san hô. Cá thường ẩn nấp trong các hang và khe hở vào ban ngày và chỉ ra ngoài sau khi mặt trời lặn để kiếm ăn. Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs (Ref. 58534). Remain hidden in caves and crevices during daylight and emerge after sunset for nocturnal feeding. Feeds mainly on crustaceans (Ref. 54301).