Quay lại danh sách
#250Tập 6

Cá bò răng đỏ

Odonus niger Rüppell, 1836

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò da răng đỏ, Cá Bò gai răng đỏ, Cá Bò rạn răng đỏ
Common Name (EN)
Red-toothed triggerfish
Kích thước
25,0 cm; kích thước lớn nhất 50,0 cm TL (Smith, M.M. and P.C. Heemstra, 1986).
Size
25.0 cm; maximum length 50.0 cm TL (Smith, M.M. and P.C. Heemstra, 1986).

Mô tả hình thái

D III. 33-36; A. 28-31. Số vảy đường bên 29-34. Cơ thể có màu xanh đậm đến nâu tím. Trước mắt có rãnh nhỏ, miệng hếch lên trên, cằm đưa ra, răng màu đỏ (răng hàm trên dài chìa ra ngoài), tia vây lưng sau và vây hậu môn dài. Vây đuôi có hình lưỡi liềm. Ở cá thể trưởng thành hai thùy đuôi kéo dài hơn bình thường.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 5-40m; Thường tập trung ở vùng chân rạn có độ phủ san hô cao, nơi có dòng hải lưu chảy mạnh; Chúng thường sống đơn độc hoặc theo cặp (trú ẩn trong những hang có diện tích vừa kích thước cơ thể); Kiếm ăn ở vùng nước có dòng chảy mạnh; Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, mảnh vụn hữu cơ, cá nhỏ (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Phú Quý, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm, nuôi trong các bể cá lớn. Khai thác bằng nghề thủ công như câu, lồng bẫy, lưới rê đáy, lặn.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Red-toothed triggerfish
English name (FishBase)
Red-toothed triggerfish
Chiều dài tối đa
50.0 cm TL
Max length
50.0 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 110 m
Depth range
5 - 110 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
biparental
Parental care
biparental
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các kênh rạn hoặc dọc theo các sườn dốc có dòng chảy mạnh. Xuất hiện ở các rạn san hô hướng biển nơi có dòng chảy quét qua. Chúng thường tập trung thành nhóm và thức ăn chủ yếu gồm động vật phù du cũng như các loài thân lỗ (bọt biển). Cá con thường sống quanh các bãi vụn san hô biệt lập hoặc các kẽ hở có lỗ trú ẩn kích thước phù hợp. Đây là loài đẻ trứng. Chúng kết thành đàn lớn để kiếm ăn động vật phù du. Loài này cũng được đánh bắt bằng lưới lùa; được tiêu thụ trên thị trường dưới dạng tươi sống hoặc phơi khô muối. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận dựa trên tài liệu tham khảo số 30874. Đây là một loài cá cảnh phổ biến.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits reef channels or along slopes that are subject to strong currents (Ref. 48637). Occur in current-swept seaward coral reefs. Usually form aggregations and feed on zooplankton as well as sponges (Ref. 9770). Juveniles associated with isolated patches of rubble or crevices with proper-sized shelter holes (Ref. 1602). Oviparous (Ref. 205). Form large schools to feed on zooplankton (Ref. 48637). Also taken by drive-in nets (Ref. 9770). Marketed fresh or dried-salted. Minimum depth reported taken from Ref. 30874. Popular aquarium fish (Ref. 37816).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Xuất hiện tại các rạn san hô hướng biển có dòng chảy mạnh. Loài này thường tập trung thành nhóm và thức ăn chủ yếu gồm động vật phù du cũng như các loài thân lỗ (bọt biển). Cá con thường sống quanh các bãi vụn san hô biệt lập hoặc các kẽ hở có lỗ trú ẩn phù hợp. Chúng sinh sống ở các vùng nước ven bờ nông và rạn san hô. Ngoài ra, loài này còn săn các động vật tầng đáy, đặc biệt ưu tiên các loài ít di động như thân lỗ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in current-swept seaward coral reefs. Usually forms aggregations and feeds on zooplankton as well as sponges (Also Ref. 9773). Juveniles associated with isolated patches of rubble or crevices with proper-sized shelter holes (Ref. 1602). Inhabits shallow coastal waters and coral reefs. Also preys upon benthic fauna, preferably sedentary species such as sponges (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có sự bắt cặp rõ rệt trong sinh sản. Chỉ cá cái đảm nhiệm việc chăm sóc trứng, tuy nhiên cả cá bố và cá mẹ đều cùng tham gia bảo vệ tổ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Only females tend the eggs but both parents keep guard (Ref. 116451).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.