Cá bò răng đỏ
Odonus niger

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Sinh sống tại các kênh rạn hoặc dọc theo các sườn dốc có dòng chảy mạnh. Xuất hiện ở các rạn san hô hướng biển nơi có dòng chảy quét qua. Chúng thường tập trung thành nhóm và thức ăn chủ yếu gồm động vật phù du cũng như các loài thân lỗ (bọt biển). Cá con thường sống quanh các bãi vụn san hô biệt lập hoặc các kẽ hở có lỗ trú ẩn kích thước phù hợp. Đây là loài đẻ trứng. Chúng kết thành đàn lớn để kiếm ăn động vật phù du. Loài này cũng được đánh bắt bằng lưới lùa; được tiêu thụ trên thị trường dưới dạng tươi sống hoặc phơi khô muối. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận dựa trên tài liệu tham khảo số 30874. Đây là một loài cá cảnh phổ biến.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits reef channels or along slopes that are subject to strong currents (Ref. 48637). Occur in current-swept seaward coral reefs. Usually form aggregations and feed on zooplankton as well as sponges (Ref. 9770). Juveniles associated with isolated patches of rubble or crevices with proper-sized shelter holes (Ref. 1602). Oviparous (Ref. 205). Form large schools to feed on zooplankton (Ref. 48637). Also taken by drive-in nets (Ref. 9770). Marketed fresh or dried-salted. Minimum depth reported taken from Ref. 30874. Popular aquarium fish (Ref. 37816).
Xuất hiện tại các rạn san hô hướng biển có dòng chảy mạnh. Loài này thường tập trung thành nhóm và thức ăn chủ yếu gồm động vật phù du cũng như các loài thân lỗ (bọt biển). Cá con thường sống quanh các bãi vụn san hô biệt lập hoặc các kẽ hở có lỗ trú ẩn phù hợp. Chúng sinh sống ở các vùng nước ven bờ nông và rạn san hô. Ngoài ra, loài này còn săn các động vật tầng đáy, đặc biệt ưu tiên các loài ít di động như thân lỗ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in current-swept seaward coral reefs. Usually forms aggregations and feeds on zooplankton as well as sponges (Also Ref. 9773). Juveniles associated with isolated patches of rubble or crevices with proper-sized shelter holes (Ref. 1602). Inhabits shallow coastal waters and coral reefs. Also preys upon benthic fauna, preferably sedentary species such as sponges (Ref. 9773).
Có sự bắt cặp rõ rệt trong sinh sản. Chỉ cá cái đảm nhiệm việc chăm sóc trứng, tuy nhiên cả cá bố và cá mẹ đều cùng tham gia bảo vệ tổ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205). Only females tend the eggs but both parents keep guard (Ref. 116451).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
