Cá bò da vây vàng
Sufflamen chrysopterum

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố từ vùng ven biển đến các rạn san hô ngoài khơi. Môi trường sống đa dạng từ các đầm phá nhiều bùn đến các vách rạn san hô nguyên sơ (Ref. 48637). Thường xuất hiện ở các đầm phá nông và các rạn san hô hướng ra biển. Loài sống đơn độc và có tập tính bảo vệ lãnh thổ. Thức ăn chủ yếu gồm nhiều loại động vật không xương sống khác nhau. Loài này cũng bị khai thác bằng lưới vây (Ref. 9770). Đẻ trứng (Ref. 205). Có tập tính một vợ một chồng (Ref. 52884). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit coastal to outer reefs. Habitats from silty lagoons to pristine outer reef walls (Ref. 48637). Occur in shallow lagoon and seaward reefs. Solitary and territorial. Feed on a wide variety of invertebrates. Also taken by drive-in nets (Ref. 9770). Oviparous (Ref. 205). Monogamous (Ref. 52884). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Xuất hiện ở các đầm phá nông và các rạn san hô hướng ra biển. Sống đơn độc và có tập tính bảo vệ lãnh thổ. Thức ăn bao gồm nhiều loại động vật không xương sống (Ref. 1602). Sinh sống tại các rạn san hô và rạn đá. Sống đơn độc và có tập tính bảo vệ lãnh thổ. Thức ăn gồm các loài động vật không xương sống tầng đáy, tảo san hô và polyp san hô (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in shallow lagoon and seaward reefs. Solitary and territorial. Feeds on a wide variety of invertebrates (Ref. 1602). Dwells in coral and rocky reefs. Solitary and territorial. Feeds on benthic invertebrates, coralline seaweeds, and coral polyps (Ref. 9773).
Cá đực bảo vệ một vùng lãnh thổ nhất định, nơi cá cái cư trú. Vào ngày trước khi đẻ trứng, cá cái liên tục dùng mõm đẩy vào nền đáy cát để loại bỏ các viên đá nhỏ và mảnh vụn san hô tại nhiều vị trí. Trứng dính được đẻ trên nền cát hoặc trong một hốc nhỏ của rạn san hô được phủ cát. Cá cái quạt trứng và bảo vệ tổ, trong khi cá đực tuần tra xung quanh cá cái (Ref. 8603). Cá cái có tập tính bảo vệ lãnh thổ, trực tiếp chăm sóc và canh giữ trứng (Ref. 116451). Cá đực thể hiện tập tính đa thê (Ref. 116451).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Male defends a defined territory, within which a female resides. On the day prior to spawning, female pushes her snout into the sandy bottom repeatedly and removes small stones and pieces of coral at several sites. Adhesive eggs are deposited on the sandy bottoms or in a small cavity of the reef covered with sand. Female fans the eggs and defends the nest, while male patrols around female (Ref. 8603). Females are territorial, solely tending and guarding the eggs (Ref. 116451). Males exhibit polygyny (Ref. 116451).
Chẩn loại: Cá con có vùng lưng màu vàng nhạt, vùng bụng màu trắng và các mảng màu đen ở hai bên thân. Cá trưởng thành có kiểu màu sắc biến đổi, thân có màu hỗn hợp và ánh trắng ở phía lưng. Hàm và môi có màu trắng. Một vệt màu vàng nhạt rõ rệt chạy qua gốc vây ngực. Phần cuối của vây lưng và vây hậu môn trong suốt. Vây đuôi có hình tam giác, đầu vây bằng, màu vàng và có viền trắng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis: The juvenile specimen exhibited a yellowish dorsal region, a white ventral region, and black lateral coloration. Adult specimens display variable color patterns, with a mixed body coloration and a whitish tinge on the dorsal side. The jaws and lips have a whitish coloration. A distinct light-yellow bar runs through the pectoral base. The posterior ends of the dorsal and anal fins are transparent. The caudal fin is triangular, truncate, and yellowish, with a white margin.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
