Quay lại danh sách
#251Tập 6

Cá bò da vây vàng

Sufflamen chrysopterum Bloch & Schneider, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò gai vây vàng, Cá Bò rạn vây vàng
Common Name (EN)
Halfmoon triggerfish
Kích thước
25,5 cm; kích thước lớn nhất 30,0 cm TL (Sommer, C., et al, 1996).
Size
25.5 cm; maximum length 30.0 cm TL (Sommer, C., et al, 1996).

Mô tả hình thái

D III. 26-28; A. 23-26. Số vảy đường bên 41-47. Trước mắt có rãnh sâu. Cá thể chưa trưởng thành cơ thể có màu nâu xám, phía dưới cằm và lườn bụng màu sáng xanh, dưới hốc mắt xuống gốc vây ngực có chỉ màu vàng cam hoặc xanh đậm. Trên thân có các hàng gai nhỏ chạy dọc cơ thể. Vây lưng thứ hai, vây hậu môn và vây ngực có màu hồng đến xanh nhạt. Vây đuôi tròn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rong cỏ biển, ở độ sâu 5-30m; Cá thể chưa trưởng thành thường sống đơn độc trong vùng lãnh thổ đã được xác định; Khi trưởng thành sống theo cặp; Trước khi đẻ con cái làm tổ và đẻ trứng dính vào đó, con đực bảo vệ lãnh thổ và tổ trứng; Thức ăn chủ yếu là động vật thân mềm, giáp xác (Matsuura, K., 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm; nuôi trong các bể cá cảnh lớn. Khai thác bằng nghề thủ công như câu, lồng bẫy, lưới rê đáy, lặn.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Halfmoon triggerfish
English name (FishBase)
Halfmoon triggerfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 80 m
Depth range
0 - 80 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Benthic, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
maternal
Parental care
maternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố từ vùng ven biển đến các rạn san hô ngoài khơi. Môi trường sống đa dạng từ các đầm phá nhiều bùn đến các vách rạn san hô nguyên sơ (Ref. 48637). Thường xuất hiện ở các đầm phá nông và các rạn san hô hướng ra biển. Loài sống đơn độc và có tập tính bảo vệ lãnh thổ. Thức ăn chủ yếu gồm nhiều loại động vật không xương sống khác nhau. Loài này cũng bị khai thác bằng lưới vây (Ref. 9770). Đẻ trứng (Ref. 205). Có tập tính một vợ một chồng (Ref. 52884). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit coastal to outer reefs. Habitats from silty lagoons to pristine outer reef walls (Ref. 48637). Occur in shallow lagoon and seaward reefs. Solitary and territorial. Feed on a wide variety of invertebrates. Also taken by drive-in nets (Ref. 9770). Oviparous (Ref. 205). Monogamous (Ref. 52884). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Xuất hiện ở các đầm phá nông và các rạn san hô hướng ra biển. Sống đơn độc và có tập tính bảo vệ lãnh thổ. Thức ăn bao gồm nhiều loại động vật không xương sống (Ref. 1602). Sinh sống tại các rạn san hô và rạn đá. Sống đơn độc và có tập tính bảo vệ lãnh thổ. Thức ăn gồm các loài động vật không xương sống tầng đáy, tảo san hô và polyp san hô (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in shallow lagoon and seaward reefs. Solitary and territorial. Feeds on a wide variety of invertebrates (Ref. 1602). Dwells in coral and rocky reefs. Solitary and territorial. Feeds on benthic invertebrates, coralline seaweeds, and coral polyps (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cá đực bảo vệ một vùng lãnh thổ nhất định, nơi cá cái cư trú. Vào ngày trước khi đẻ trứng, cá cái liên tục dùng mõm đẩy vào nền đáy cát để loại bỏ các viên đá nhỏ và mảnh vụn san hô tại nhiều vị trí. Trứng dính được đẻ trên nền cát hoặc trong một hốc nhỏ của rạn san hô được phủ cát. Cá cái quạt trứng và bảo vệ tổ, trong khi cá đực tuần tra xung quanh cá cái (Ref. 8603). Cá cái có tập tính bảo vệ lãnh thổ, trực tiếp chăm sóc và canh giữ trứng (Ref. 116451). Cá đực thể hiện tập tính đa thê (Ref. 116451).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Male defends a defined territory, within which a female resides. On the day prior to spawning, female pushes her snout into the sandy bottom repeatedly and removes small stones and pieces of coral at several sites. Adhesive eggs are deposited on the sandy bottoms or in a small cavity of the reef covered with sand. Female fans the eggs and defends the nest, while male patrols around female (Ref. 8603). Females are territorial, solely tending and guarding the eggs (Ref. 116451). Males exhibit polygyny (Ref. 116451).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Chẩn loại: Cá con có vùng lưng màu vàng nhạt, vùng bụng màu trắng và các mảng màu đen ở hai bên thân. Cá trưởng thành có kiểu màu sắc biến đổi, thân có màu hỗn hợp và ánh trắng ở phía lưng. Hàm và môi có màu trắng. Một vệt màu vàng nhạt rõ rệt chạy qua gốc vây ngực. Phần cuối của vây lưng và vây hậu môn trong suốt. Vây đuôi có hình tam giác, đầu vây bằng, màu vàng và có viền trắng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis: The juvenile specimen exhibited a yellowish dorsal region, a white ventral region, and black lateral coloration. Adult specimens display variable color patterns, with a mixed body coloration and a whitish tinge on the dorsal side. The jaws and lips have a whitish coloration. A distinct light-yellow bar runs through the pectoral base. The posterior ends of the dorsal and anal fins are transparent. The caudal fin is triangular, truncate, and yellowish, with a white margin.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.