Cá Bò da gai móc, Cá Bò gai gai móc, Cá Bò rạn gai móc
Common Name (EN)
Fan-bellied leatherjacket
Kích thước
18,2 cm; kích thước lớn nhất 38,0 cm TL (Allen, G.R. and R. Swainston, 1988).
Size
18.2 cm; maximum length 38.0 cm TL (Allen, G.R. and R. Swainston, 1988).
Mô tả hình thái
D II. 28-34; A. 27-34. Màu đặc trưng của cơ thể là màu nâu xám với các vết loang sáng màu và đốm đen nhô phân bố đều trên cơ thể. Miệng tròn, nhỏ và hơi hếch. Phần ức mở rộng. Vây đuôi tròn, ở cá thể trưởng thành mép đuôi trên có sợi vây kéo dài.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm và thảm cỏ biển, ở độ sâu 2-50m; Cá thể chưa trưởng thành thường sống đơn độc; Khi trưởng thành sống theo cặp, đôi khi bắt gặp những đàn lớn; Thường bơi kiếm ăn ở vùng đáy cát, cỏ biển nơi tiếp giáp với vùng rạn; Là loài ăn tạp; Thức ăn chủ yếu là rong cỏ biển, động vật da gai, cá nhỏ, động vật thân mềm (Conacher, M.J., et al, 1979).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cô Tô, Cát Bà, Bạch Long Vĩ, Hòn Mê, Hòn Mát, Cồn Cỏ, Vịnh Nha Trang, Phú Quý, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, lưới giã cào, lặn.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Fan-bellied leatherjacket
English name (FishBase)
Fan-bellied leatherjacket
Chiều dài tối đa
38.0 cm TL
Max length
38.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
580 g
Max weight
580 g
Độ sâu phân bố
5 - 50 m
Depth range
5 - 50 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.36
Trophic level
2.36
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này sinh sống tại các vùng cửa sông, các rạn san hô ven bờ và ngoài khơi; cũng xuất hiện tại các nền đáy có thực vật thủy sinh và các bãi khai thác lưới kéo. Chúng thường được tìm thấy trên các chất đáy bùn hoặc bùn mịn. Đây là loài ăn tạp với thức ăn chủ yếu gồm cỏ biển, tảo, các loài giáp xác chân khác (Gammaridea) và tôm Caridea, cũng như động vật hình rêu (Bryozoa), thủy tức (Hydrozoa), động vật bao (Ascidiacea), giáp xác chân chèo (Copepoda), giáp xác chân khác (Caprellidae) và giáp xác Tanaidacea.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits estuaries and on coastal and offshore reefs (Ref. 9563); also on weed bottoms and on trawling grounds. Found on muddy or silty substrates (Ref. 48637). Is an omnivore which feeds mainly on seagrass, algae, gammarid amphipods and caridean shrimps as well as on bryozoans, hydroids, ascidians, copepods, caprellid amphipods and tanaidaceans (Ref. 13426).