Cá bò mõm nhọn
Oxymonacanthus longirostris

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các vùng đầm phá nước trong và rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 0,5 đến ít nhất 30 m. Chúng thường sống theo cặp hoặc nhóm nhỏ, làm tổ gần gốc các rạn san hô chết, thường là trên các bụi tảo. Đây là loài đơn phối ngẫu (Ref. 52884, 48637). Thức ăn chủ yếu là polyp san hô thuộc chi Acropora. Hoạt động kiếm ăn diễn ra suốt cả ngày và giảm dần về phía chiều tối (Ref. 46144).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in clear lagoon and seaward reefs from 0.5 to at least 30 m. Found in pairs or small groups and nests near bases of dead corals, often on clumps of algae. Monogamous (Ref. 52884, 48637). Feeds exclusively on <i>Acropora</i> polyps. Feeding takes place throughout the day becoming less towards the evening (Ref. 46144).
Loài này phân bố tại các vùng đầm phá nước trong và rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 0,5 đến ít nhất 30 m. Chúng thường sống theo cặp hoặc nhóm nhỏ, làm tổ gần gốc các rạn san hô chết, thường là trên các bụi tảo. Đây là loài đơn phối ngẫu (Ref. 52884, 48637). Do chuyên ăn polyp san hô Acropora, loài này chỉ giới hạn phân bố ở những khu vực có san hô phát triển phong phú. Hoạt động kiếm ăn diễn ra suốt cả ngày và giảm dần về phía chiều tối (Ref. 46144). Các cặp cá thường được bắt gặp ẩn mình giữa các rạn san hô phân nhánh hoặc san hô dạng bàn (Ref. 54301). Chúng có mõm nhọn và bộ răng nhô ra từ miệng nhỏ, cho phép chúng rỉa các polyp san hô cứng (scleractinian) ngay cả khi được bao bọc bởi lớp khung xương đá vôi cứng chắc (Ref. 59308).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in clear lagoon and seaward reefs from 0.5 to at least 30 m. Found in pairs or small groups and nests near bases of dead corals, often on clumps of algae. Monogamous (Ref. 52884, 48637). Feeds exclusively on <i>Acropora</i> polyps and is therefore restricted to areas of abundant coral growth. Feeding takes place throughout the day becoming less towards the evening (Ref. 46144). Pairs are commonly encountered among branching or "tabletop" corals (Ref. 54301). Tend to have protruding snout and teeth that project from small mouth which permit them to snip off scleractinian coral polyps despite the surrounding calcareous armor (Ref. 59308).
Hành vi hung hăng thường xuất hiện trong quá trình tán tỉnh. Hoạt động sinh sản bắt đầu sau khi cặp cá cùng bơi qua các bụi tảo khác nhau, cá cái tập trung vào một bụi tảo duy nhất, bắt đầu thực hiện các động tác thúc đẩy liên tục rồi tạm dừng. Cá đực bơi theo và dùng mõm dụi vào cá cái. Sau đó, cá cái lặn xuống bụi tảo để đẻ trứng, trong khi cá đực phóng tinh trùng ngay bên cạnh. Sau đó, cặp cá bơi trở lại lãnh thổ của mình (Ref. 46144). Tập tính đơn phối ngẫu ở loài này được ghi nhận là cả tùy nghi và xã hội (Ref. 52884).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Aggression is used commonly in courtship. Spawning commences when after swimming together in different tufts, the female concentrates on just one and begins to thrust repeatedly and pause. The male follows suit nuzzling the female. The female then drops into the algae and spawns, while the male releases the sperm beside her. The pair then swims back to their territory (Ref. 46144). Monogamous mating is observed as both facultative and social (Ref. 52884).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
