Quay lại danh sách
#254Tập 6

Cá bò mõm nhọn

Oxymonacanthus longirostris Bloch & Schneider, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò da mõm nhọn, Cá Bò gai mõm nhọn, Cá Bò rạn mõm nhọn
Common Name (EN)
Harlequin filefish
Kích thước
10,0 cm; kích thước lớn nhất 12,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
10.0 cm; maximum length 12.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D II. 31-35; A. 29-32. Mõm dài nhọn hình ống. Cơ thể màu xanh lá cây với 6-7 hàng đốm màu vàng cam. Vây ngực nhỏ (không cử động được), vùng vây ngực ở con đực có bớt màu đen trên có các đốm trắng, ở con cái không có đốm trắng. Vây đuôi ngắn và tròn, trên vây đuôi có đốm đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ biển, ở độ sâu 1-35m; Cá thể chưa trưởng thành thường sống đơn độc; Khi trưởng thành sống theo cặp hoặc nhóm nhỏ; Cá chủ yếu bắt mồi vào ban ngày trên các rạn san hô cành và thảm cỏ biển (sống phân chia lãnh thổ); Thức ăn chủ yếu là polyp san hô cành (Acropora) (Barlow, G.W., 1987).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh. Không có giá trị làm thực phẩm. Khai thác thủ công bằng nghề lặn.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Harlequin filefish
English name (FishBase)
Harlequin filefish
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 35 m
Depth range
1 - 35 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.27
Trophic level
3.27
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các vùng đầm phá nước trong và rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 0,5 đến ít nhất 30 m. Chúng thường sống theo cặp hoặc nhóm nhỏ, làm tổ gần gốc các rạn san hô chết, thường là trên các bụi tảo. Đây là loài đơn phối ngẫu (Ref. 52884, 48637). Thức ăn chủ yếu là polyp san hô thuộc chi Acropora. Hoạt động kiếm ăn diễn ra suốt cả ngày và giảm dần về phía chiều tối (Ref. 46144).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in clear lagoon and seaward reefs from 0.5 to at least 30 m. Found in pairs or small groups and nests near bases of dead corals, often on clumps of algae. Monogamous (Ref. 52884, 48637). Feeds exclusively on <i>Acropora</i> polyps. Feeding takes place throughout the day becoming less towards the evening (Ref. 46144).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này phân bố tại các vùng đầm phá nước trong và rạn san hô hướng biển ở độ sâu từ 0,5 đến ít nhất 30 m. Chúng thường sống theo cặp hoặc nhóm nhỏ, làm tổ gần gốc các rạn san hô chết, thường là trên các bụi tảo. Đây là loài đơn phối ngẫu (Ref. 52884, 48637). Do chuyên ăn polyp san hô Acropora, loài này chỉ giới hạn phân bố ở những khu vực có san hô phát triển phong phú. Hoạt động kiếm ăn diễn ra suốt cả ngày và giảm dần về phía chiều tối (Ref. 46144). Các cặp cá thường được bắt gặp ẩn mình giữa các rạn san hô phân nhánh hoặc san hô dạng bàn (Ref. 54301). Chúng có mõm nhọn và bộ răng nhô ra từ miệng nhỏ, cho phép chúng rỉa các polyp san hô cứng (scleractinian) ngay cả khi được bao bọc bởi lớp khung xương đá vôi cứng chắc (Ref. 59308).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in clear lagoon and seaward reefs from 0.5 to at least 30 m. Found in pairs or small groups and nests near bases of dead corals, often on clumps of algae. Monogamous (Ref. 52884, 48637). Feeds exclusively on <i>Acropora</i> polyps and is therefore restricted to areas of abundant coral growth. Feeding takes place throughout the day becoming less towards the evening (Ref. 46144). Pairs are commonly encountered among branching or "tabletop" corals (Ref. 54301). Tend to have protruding snout and teeth that project from small mouth which permit them to snip off scleractinian coral polyps despite the surrounding calcareous armor (Ref. 59308).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hành vi hung hăng thường xuất hiện trong quá trình tán tỉnh. Hoạt động sinh sản bắt đầu sau khi cặp cá cùng bơi qua các bụi tảo khác nhau, cá cái tập trung vào một bụi tảo duy nhất, bắt đầu thực hiện các động tác thúc đẩy liên tục rồi tạm dừng. Cá đực bơi theo và dùng mõm dụi vào cá cái. Sau đó, cá cái lặn xuống bụi tảo để đẻ trứng, trong khi cá đực phóng tinh trùng ngay bên cạnh. Sau đó, cặp cá bơi trở lại lãnh thổ của mình (Ref. 46144). Tập tính đơn phối ngẫu ở loài này được ghi nhận là cả tùy nghi và xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Aggression is used commonly in courtship. Spawning commences when after swimming together in different tufts, the female concentrates on just one and begins to thrust repeatedly and pause. The male follows suit nuzzling the female. The female then drops into the algae and spawns, while the male releases the sperm beside her. The pair then swims back to their territory (Ref. 46144). Monogamous mating is observed as both facultative and social (Ref. 52884).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.