15,5 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Hutchins, J.B., 1986).
Size
15.5 cm; maximum length 25.0 cm TL (Hutchins, J.B., 1986).
Mô tả hình thái
D II. 25-28; A. 22-25. Mõm tròn và tù. Cơ thể màu xanh lục đậm phía lưng và nhạt dần xuống phía bụng là màu trắng. Trên lưng có 3 đốm loang màu nâu đen hình yên ngựa, bụng có các chấm tròn màu vàng nhạt. Vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi màu vàng (loài này có hình thái ngoài gần giống loài cá nóc độc Canthigaster valentini).
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ biển, ở độ sâu 1-25m; Cá thể chưa trưởng thành thường sống đơn độc hoặc nhóm nhỏ; Khi trưởng thành sống theo cặp; Cá chủ yếu bắt mồi vào ban ngày trên các rạn san hô cành và thảm cỏ biển (sống phân chia lãnh thổ); Thức ăn chủ yếu là ấu trùng tôm cá, động vật chân bụng, tảo đáy (Cornic, A., 1987).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cát Bà, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị nuôi làm cảnh. Không có giá trị làm thực phẩm. Khai thác thủ công bằng nghề lặn.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
False puffer
English name (FishBase)
False puffer
Chiều dài tối đa
11.0 cm TL
Max length
11.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 25 m
Depth range
1 - 25 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Rocky
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này sinh sống tại các vùng đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng ra biển ở độ sâu ít nhất 25 mét (Ref. 5503). Chúng thường sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ (Ref. 9710). Cá trưởng thành thường đi theo cặp, đôi khi bắt gặp tập trung thành các nhóm nhỏ (Ref. 48637). Loài này có tập tính bắt chước loài cá nóc độc Canthigaster valentini do có hình thái bên ngoài rất giống nhau. Thức ăn chủ yếu bao gồm trứng cá, các loài chân bụng (gastropods) và sinh vật bám trên nền đáy (Ref. 5503, 48637).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit clear lagoon and seaward reefs to at least 25 meters (Ref. 5503). Solitary or in small groups (Ref. 9710). Adults usually in pairs, but sometimes seen in small aggregations (Ref. 48637). Mimic the poisonous puffer, <i>Canthigaster valentini</i> which it greatly resembles. Feed on eggs, gastropods and grazes the substrate (Ref. 5503, 48637).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố tại các vùng đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng ra biển ở độ sâu ít nhất 25 mét. Thức ăn bao gồm trứng cá, các loài chân bụng và sinh vật bám trên nền đáy (Ref. 5503).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits clear lagoon and seaward reefs to at least 25 m. Feeds on eggs, gastropods and grazes the substrate (Ref. 5503).