Cá nóc hòm
Ostracion cubicus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Sinh sống tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển tương đối kín gió. Cá con thường trú ngụ giữa các tập đoàn san hô Acropora. Loài thuộc nhóm cá tầng trung - đáy, có tập tính sống đơn độc. Cá con có quá trình di cư từ giai đoạn ấu trùng ở tầng nổi đến các vùng cận nhiệt đới. Cá con nhỏ có tập tính ẩn nấp kín đáo trong các khe hẹp. Thức ăn chủ yếu là tảo, bổ sung thêm các vi sinh vật, động vật không xương sống, động vật thân mềm, bọt biển, giun nhiều tơ sống trong cát, động vật giáp xác, trùng lỗ và các loài cá nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit lagoon and semi-sheltered seaward reefs. Juveniles often among <i>Acropora</i> corals (Ref. 9710). Benthopelagic (Ref. 58302). Solitary (Ref. 5503). Juveniles expatriating to subtropical zone from the pelagic larval stage. Small juveniles secretive in narrow crevices (Ref. 48637). Feed primarily on algae with a compliment of microorganisms, invertebrates, mollusks, sponges (Ref. 5503), sand dwelling polychaetes, crustaceans, foraminiferans, and fishes (Ref. 37816).
Cá sinh sống ở các vũng triều, vịnh kín và vùng nước lợ cửa sông. Loài này không chịu được sự biến động của độ mặn. Thức ăn bao gồm các sinh vật biểu sinh. Cá là con mồi của các loài cá lớn hơn, đặc biệt là các loài thuộc họ Cá khế (Carangidae). Cá sống đơn độc, thường phân bố tại các nền đáy đá hoặc rạn san hô. Cá con ưa thích trú ẩn trong các rạn san hô hoặc khe đá; cá trưởng thành thường di chuyển xa hơn ra vùng trống trải và có xu hướng tìm nơi trú ẩn tại các gờ đá hoặc khe hở gần nền đáy cát.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Dwells in tidal pools, sheltered bays and estuaries. Intolerant of fluctuating salinities. Feeds on epiphytic organisms. Preyed upon by larger fishes, particularly large carangids (Ref. 9773). Lives in isolation. Dwells in rocky substrates or coral reefs (Ref. 127989). Inhabits lagoon and semi-sheltered seaward reefs. Juveniles often among <i>Acropora</i> corals (Ref. 9710). Solitary (Ref. 5503). Juveniles expatriating to subtropical zone from the pelagic larval stage. Small juveniles secretive in narrow crevices (Ref. 48637). Feeds primarily on algae with a compliment of microorganisms, invertebrates, mollusks, sponges (Refs. 1602, 5503, 127989), sand dwelling polychaetes, crustaceans, foraminiferans, and fishes (Ref. 37816). Juveniles prefer the shelter of corals or rocks; adults range further out in the open and seem to prefer the shelter of ledges and crevices near sand.
Tập tính sinh sản theo chế độ hậu cung, bao gồm một cá đực và từ 2 đến 4 cá cái.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in harems consisting of single males and 2-4 females (Ref. 37175).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
