Quay lại danh sách
#258Tập 6

Cá nóc vàng

Lagocephalus spadiceus Richardson, 1845

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Cóc biển vàng, Cá Nóc gai vàng
Common Name (EN)
Half-smooth golden pufferfish
Kích thước
18,4 cm; kích thước lớn nhất 37,4 cm TL (Bouhlel, M., 1988).
Size
18.4 cm; maximum length 37.4 cm TL (Bouhlel, M., 1988).

Mô tả hình thái

D. 12-13; A. 10-12. Lưng và đỉnh đầu có màu xanh lục, hai bên đầu và dọc lườn thân màu vàng tươi ánh kim (ở một số cá thể có vằn chữ V màu xanh thẫm vắt ngang qua lưng). Lỗ mang không phải màu đen. Vây đuôi hình cánh cung. Lưng và bụng có gai nhỏ. Đám gai ở mặt lưng phân bố hình quả chuỳ có cán kéo dài (có thể bị ngắt quãng), vượt quá cả ngang đầu mút vây ngực nhưng mút sau của đám gai không phân bố đến gốc vây lưng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ và vùng cửa sông ven biển, ở độ sâu 2-40m; Thường bơi theo cặp hoặc nhóm nhỏ; Kiếm ăn trong vùng rạn hoặc đáy cát; Con đực bảo vệ con cái và ổ trứng trong mùa sinh sản; Thức ăn chủ yếu là tảo đa bào, động vật giáp xác, ấu trùng tôm cá (Talwar, P.K. and A.G. Jhingran, 1991).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cát Bà, Hòn Mê, Cồn Cỏ, Vịnh Nha Trang, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trong y học; Là loài ít độc tố trong thịt, trong gan có hàm lượng độc tố cao hơn. Có thể khai thác bằng lưới kéo, chế biến làm thức ăn cho gia súc, gia cầm.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Half-smooth golden pufferfish
English name (FishBase)
Half-smooth golden pufferfish
Chiều dài tối đa
37.400001525878906 cm TL
Max length
37.400001525878906 cm TL
Trọng lượng tối đa
1,075 g
Max weight
1,075 g
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này chủ yếu sinh sống ở môi trường biển, tuy nhiên cũng thường di cư vào các vùng cửa sông (Ref. 4833). Một số cơ quan nội tạng của cá chứa độc tố rất mạnh, có khả năng gây tử vong cho người (Ref. 43448).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Essentially an inhabitant of marine waters, but enters the mouths of rivers (Ref. 4833). Several organs are very toxic, potentially lethal to humans (Ref. 43448).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.