Quay lại danh sách
#260Tập 6

Cá nóc chuột chấm sao

Arothron stellatus Anonymous, 1798

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Cóc biển chuột chấm sao, Cá Nóc gai chuột chấm sao
Common Name (EN)
Stellate puffer
Kích thước
27,2 cm; kích thước lớn nhất 120,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
27.2 cm; maximum length 120.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D. 10-12; A. 10-11. Cơ thể phủ nhiều gai nhỏ. Trên thân (ngoại trừ phần bụng), gốc vây lưng và trên vây đuôi có các chấm đen phân bố dày và đều. Cá thể chưa trưởng thành, phần bụng có các vằn đen và vàng xen kẽ; khi trưởng thành các vằn này mờ nhạt dần sau đó chuyển màu trắng, giai đoạn này dưới vây ngực có một vài chấm đen khá lớn. Xung quanh gốc vây ngực và vùng hậu môn màu đen tuyền. Mõm ngắn. Lỗ mang đen. Vây đuôi tròn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ ven biển, ở độ sâu 2-58m; Cá thể chưa trưởng thành thường phân bố trên vùng nước nông, đáy cát gần mép rạn và thảm cỏ biển; Khi trưởng thành thường phân bố ở vùng nước sâu trên sườn dốc và chân rạn; Thức ăn chủ yếu là các loài sinh vật đáy không xương sống, một số loài hải miên, động vật giáp xác... (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Phú Quốc,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trong y học (hàm lượng độc tố cao ở tuyến sinh dục, gan..).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Stellate puffer
English name (FishBase)
Stellate puffer
Chiều dài tối đa
120.0 cm TL
Max length
120.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 58 m
Depth range
3 - 58 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Độc khi ăn
Danger to humans
poisonous to eat
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.65
Trophic level
3.65
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
of potential interest
Importance
of potential interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Tương đối ít phổ biến ở các rạn san hô đốm và sườn san hô gần các vùng cát của đầm phá trong và rạn san hô hướng biển. Cá non xuất hiện ở các rạn san hô bên trong có nền cát và nhiều rong tảo, cá trưởng thành sống ở đầm phá trong và các rạn san hô hướng biển. Cá non thường sống ven bờ, trên nền đáy bùn và thường gặp ở vùng nước lợ cửa sông. Cá trưởng thành sống ở các sườn dốc sâu và phân bố đến các rạn san hô vòng ngoài, đôi khi bơi lội ở tầng nước cao phía trên nền đáy hoặc ngay phía dưới mặt nước. Ấu trùng tầng nổi có thể phân tán trên khoảng cách lớn và cá non xuất hiện ở vùng cận nhiệt đới. Có di chuyển vào các cửa sông. Được xem là loài khổng lồ trong số các loài cá nóc, có thể đạt chiều dài tổng cộng vượt quá một mét.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Relatively uncommon in patch reefs and coral slopes near sandy areas of clear lagoon and seaward reefs. Juveniles occur in sandy and weedy inner reefs, adults on clear lagoons and seaward reefs (Ref. 9710). Juveniles inshore, usually on muddy substrates and often estuarine. Adults on deep slopes and range to outer reefs, sometimes swimming high above the substrate or just below the surface. Pelagic larvae may disperse over great distance and juveniles occur in subtropical zone (Ref. 48637). Enter estuaries (Ref. 4833). Considered as the giant among puffers reaching a total length well in excess of a meter.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Tương đối ít phổ biến ở các rạn san hô đốm và sườn san hô gần các vùng cát của đầm phá trong và rạn san hô hướng biển. Cá non xuất hiện ở các rạn san hô bên trong có nền cát và nhiều rong tảo, cá trưởng thành sống ở đầm phá trong và các rạn san hô hướng biển. Có di chuyển vào các cửa sông.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Relatively uncommon in patch reefs and coral slopes near sandy areas of clear lagoon and seaward reefs. Juveniles occur in sandy and weedy inner reefs, adults on clear lagoons and seaward reefs (Ref. 9710). Enter estuaries (Ref. 4833).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.