Quay lại danh sách
#27Tập 6

Cá sơn đá vảy răng cưa

Myripristis hexagona (Lacepède, 1802)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn gang sáu sọc
Common Name (EN)
Doubletooth soldierfish
Kích thước
15,0 cm; kích thước lớn nhất 30,0 cm TL (Fischer, W., et al., 1990).
Size
15.0 cm; maximum length 30.0 cm TL (Fischer, W., et al., 1990).

Mô tả hình thái

D XI. 13-15; A IV. 11-14. Số vảy đường bên 28-31. Số lược mang dưới 24-29, số lược mang trên 12-15, tổng số lược mang 36-43. Cơ thể có màu đỏ sáng đến đỏ vàng. Vây màu đỏ; mép vây lưng mềm, vây hậu môn và vây đuôi màu trắng. Phía dưới thân (thấp hơn 1/2 gốc vây ngực) có dải màu trắng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Neritic, Coral reefs. Feeding: selective plankton feeding. Depth range: 3 - 40 m. Inhabits sheltered coastal and offshore reefs, usually in turbid areas of bays and lagoons, in 3-40 m (Ref 90102). A nocturnal fish hiding in caves or beneath ledges by day, feeding on plankton such as crab larvae at night. Found in loose aggregations in caves, sometimes with other soldierfish (Ref. 9710, 12419).EN · FishBase/GBIF

Giá trị kinh tế

Commercial importance: minor commercial. Price category: medium. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 20.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Doubletooth soldierfish
English name (FishBase)
Doubletooth soldierfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 40 m
Depth range
3 - 40 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này sinh sống tại các rạn san hô ven bờ và ngoài khơi kín gió, thường gặp ở những vùng nước đục trong các vịnh và đầm phá, ở độ sâu từ 3-40 m (Ref 90102). Đây là loài cá hoạt động về đêm, ban ngày thường ẩn nấp trong các hang hốc hoặc dưới các gờ đá, ban đêm chuyển sang ăn các sinh vật phù du như ấu trùng cua. Chúng thường tập trung thành các nhóm nhỏ trong hang, đôi khi sống chung với các loài cá sơn khác (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits sheltered coastal and offshore reefs, usually in turbid areas of bays and lagoons, in 3-40 m (Ref 90102). A nocturnal fish hiding in caves or beneath ledges by day, feeding on plankton such as crab larvae at night. Found in loose aggregations in caves, sometimes with other soldierfish (Ref. 9710).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài cá này sinh sống tại các rạn san hô ven bờ và ngoài khơi kín gió, thường gặp ở những vùng nước đục trong các vịnh và đầm phá, ở độ sâu từ 3-40 m (Ref 90102). Đây là loài cá hoạt động về đêm, ban ngày thường ẩn nấp trong các hang hốc hoặc dưới các gờ đá, ban đêm chuyển sang ăn các sinh vật phù du như ấu trùng cua. Chúng thường tập trung thành các nhóm nhỏ trong hang, đôi khi sống chung với các loài cá sơn khác (Ref. 9710, 12419).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits sheltered coastal and offshore reefs, usually in turbid areas of bays and lagoons, in 3-40 m (Ref 90102). A nocturnal fish hiding in caves or beneath ledges by day, feeding on plankton such as crab larvae at night. Found in loose aggregations in caves, sometimes with other soldierfish (Ref. 9710, 12419).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.