Cá lịch chấm tía
Gymnothorax fimbriatus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các đầm phá, bãi rạn và các rạn san hô hướng biển (Ref. 1602, 48635). Ưa thích các vùng nước ven bờ kín gió, thường ẩn náu giữa các rạn san hô chết, phổ biến tại các khu vực bến cảng và hang hốc nhỏ (Ref. 30404). Có tập tính hoạt động về đêm (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu gồm cá và các loài giáp xác (Ref. 9710). Có khả năng là loài lưỡng tính tiền nữ (protogynous hermaphrodite) (Ref. 32169). Một cá thể nuôi nhốt hiện đã đạt 18 năm tuổi, với kích thước vượt quá 100 cm và trọng lượng khoảng 10 lbs (cá nhân Mark Palermo, thông tin cá nhân 07/12). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo tài liệu Ref. 86942.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in lagoons, reef flats and seaward reefs (Ref. 1602, 48635). Prefers protected inshore waters among dead corals, common in harbors and small caves (Ref. 30404). Probably nocturnal (Ref. 1602). Feeds on fishes and crustaceans (Ref. 9710). Possibly a protogynous hermaphrodite (Ref. 32169). Current age of a captive individual is 18 years, which exceeds 100 cm and approximately 10 lbs (owner Mark Palermo, pers. comm. 07/12). Minimum depth reported taken from Ref. 86942.
Thường gắn liền với các rạn san hô (Ref. 9137). Phân bố tại các đầm phá, bãi rạn và các rạn san hô hướng biển (Ref. 1602, 48635). Ưa thích các vùng nước ven bờ kín gió, thường ẩn náu giữa các rạn san hô chết, phổ biến tại các khu vực bến cảng và hang hốc nhỏ (Ref. 30404). Có tập tính hoạt động về đêm (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu gồm cá và các loài giáp xác (Ref. 9710).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Often with coral reefs (Ref. 9137). Occurs in lagoons, reef flats and seaward reefs (Ref. 1602, 48635). Prefers protected inshore waters among dead corals, common in harbors and small caves (Ref. 30404). Probably nocturnal (Ref. 1602). Feeds on fishes and crustaceans (Ref. 9710).
Tập tính lưỡng tính tiền nữ (protogyny) chưa được xác nhận (Ref. 84746).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Protogyny unconfirmed (Ref. 84746).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
