Quay lại danh sách
#3Tập 6

Cá lịch chấm tía

Gymnothorax fimbriatus (Bennett, 1832)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Lịch chấm bé
Common Name (EN)
Fimbriated moray
Kích thước
40,5 cm; kích thước lớn nhất 80,0 cm TL (Myers, R.F., 1991).
Size
40.5 cm; maximum length 80.0 cm TL (Myers, R.F., 1991).

Mô tả hình thái

Số đốt sống 128-142. Đầu có màu vàng. Thân có màu nâu nhạt hoặc màu xám với các đốm màu đen kích thước khác nhau phân bố rải rác trên cơ thể. Vây có các vạch đứng ngắn màu đen xếp song song chạy dọc theo chiều dài của vây lưng. Hàm dài chìa dưới có 2 cặp răng nanh thon, dài ra ngoài.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Loài cá sống đáy: Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm và đầm phá ven biển, chủ yếu ven rạn đá ngầm ở độ sâu 2-50m; Là loài cá lưỡng tính, thường sống đơn độc; Ban ngày ẩn mình trong hang, thường lộ phần đầu và cặp mắt ra ngoài cửa hang để quan sát; Thường bắt mồi vào ban đêm; Thức ăn chủ yếu là các loài cá nhỏ, động vật giáp xác như tôm, cua... (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Bạch Long Vĩ, Hòn Mát, Cồn Cỏ, Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Giá trị kinh tế: Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác thủ công bằng nghề câu tay, lặn, lồng bẫy...

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Fimbriate moray
English name (FishBase)
Fimbriate moray
Chiều dài tối đa
93.4000015258789 cm TL
Max length
93.4000015258789 cm TL
Trọng lượng tối đa
1,464 g
Max weight
1,464 g
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các đầm phá, bãi rạn và các rạn san hô hướng biển (Ref. 1602, 48635). Ưa thích các vùng nước ven bờ kín gió, thường ẩn náu giữa các rạn san hô chết, phổ biến tại các khu vực bến cảng và hang hốc nhỏ (Ref. 30404). Có tập tính hoạt động về đêm (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu gồm cá và các loài giáp xác (Ref. 9710). Có khả năng là loài lưỡng tính tiền nữ (protogynous hermaphrodite) (Ref. 32169). Một cá thể nuôi nhốt hiện đã đạt 18 năm tuổi, với kích thước vượt quá 100 cm và trọng lượng khoảng 10 lbs (cá nhân Mark Palermo, thông tin cá nhân 07/12). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo tài liệu Ref. 86942.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in lagoons, reef flats and seaward reefs (Ref. 1602, 48635). Prefers protected inshore waters among dead corals, common in harbors and small caves (Ref. 30404). Probably nocturnal (Ref. 1602). Feeds on fishes and crustaceans (Ref. 9710). Possibly a protogynous hermaphrodite (Ref. 32169). Current age of a captive individual is 18 years, which exceeds 100 cm and approximately 10 lbs (owner Mark Palermo, pers. comm. 07/12). Minimum depth reported taken from Ref. 86942.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thường gắn liền với các rạn san hô (Ref. 9137). Phân bố tại các đầm phá, bãi rạn và các rạn san hô hướng biển (Ref. 1602, 48635). Ưa thích các vùng nước ven bờ kín gió, thường ẩn náu giữa các rạn san hô chết, phổ biến tại các khu vực bến cảng và hang hốc nhỏ (Ref. 30404). Có tập tính hoạt động về đêm (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu gồm cá và các loài giáp xác (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Often with coral reefs (Ref. 9137). Occurs in lagoons, reef flats and seaward reefs (Ref. 1602, 48635). Prefers protected inshore waters among dead corals, common in harbors and small caves (Ref. 30404). Probably nocturnal (Ref. 1602). Feeds on fishes and crustaceans (Ref. 9710).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính lưỡng tính tiền nữ (protogyny) chưa được xác nhận (Ref. 84746).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Protogyny unconfirmed (Ref. 84746).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.