Quay lại danh sách
#32Tập 6

Cá sơn đá vảy bóng

Myripristis adusta Bleeker, 1853

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn rạn vảy bóng, Cá Sơn biển vảy bóng
Common Name (EN)
Shadowfin soldierfish
Kích thước
12,7 cm; kích thước lớn nhất 35,0 cm TL (Sommer, C., et al, 1996).
Size
12.7 cm; maximum length 35.0 cm TL (Sommer, C., et al, 1996).

Mô tả hình thái

D XI. 14-16; A IV. 12-14. Số vảy đường bên 27-29. Số hàng vảy phía trên đường bên 2-2. Số lược mang đưới 23-27, số lược mang trên 10-13, tổng số lược mang 35-40. Thân màu hồng nhạt, rìa mép vày phía trên đường bên màu đen. Vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi có rìa mép màu đen. Nách vây ngực có 1-2 vảy lớn (không có vảy nhỏ).

Sinh thái & Dinh dưỡng

Loài cá không di cư; Mau vật tmường đứnc dnmăn di cư: Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở chủ yêu trong hệ sinn thai rạn sa o, độ sâu 2-25m; Ban ngày trú ẩn đơn lẻ le hoặc nhóm nhỏ trong hang (đôi khi cùng đàn với một số loài cá khác); Hoạt động về đêm theo từng đàn hoặc nhóm nhỏ; Thức ăn chủ yếu là các loài động vật phù du như ấu trùng tôm, cua, cá (Randall, J.E., 1984).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cô Tô, Bạch Long Vĩ, Hòn Mát, Lý Sơn, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Ản Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Nuôi trong các bể cá lớn, phục vụ du lịch lặn sinh thái; Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác thủ công bằng hình thức câu tay, lồng bẫy.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học. Ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Institute of Oceanography (IO); photograph archived at RIMF.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Shadowfin soldierfish
English name (FishBase)
Shadowfin soldierfish
Chiều dài tối đa
35.0 cm TL
Max length
35.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường sinh sống tại các khu vực giàu san hô ở vùng bờ dốc đứng dưới biển và sườn dốc của các rãnh sâu, từ độ sâu dưới vùng ảnh hưởng của sóng lừng cho đến hơn 25 m. Sống đơn độc hoặc theo các nhóm nhỏ, đôi khi cùng với các loài khác. Là loài hoạt động về đêm, ban ngày ẩn nấp trong các hang hốc hoặc dưới các gờ đá, chuyên ăn sinh vật phù du như ấu trùng cua vào ban đêm. Độ sâu tối đa ghi nhận theo tài liệu số 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Usually inhabits coral-rich areas of drop-offs and steep channel slopes from below the effects of surge to over 25 m. Occurs singly or in small groups, sometimes with other species (Ref. 9710, 48635). A nocturnal species hiding in caves or beneath ledges by day, feeds on plankton such as crab larvae at night. Maximum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thường sinh sống tại các khu vực giàu san hô ở vùng bờ dốc đứng dưới biển và sườn dốc của các rãnh sâu, từ độ sâu dưới vùng ảnh hưởng của sóng lừng cho đến hơn 25 m. Sống đơn độc hoặc theo các nhóm nhỏ, đôi khi cùng với các loài khác. Là loài hoạt động về đêm, ban ngày ẩn nấp trong các hang hốc hoặc dưới các gờ đá, chuyên ăn sinh vật phù du như ấu trùng cua vào ban đêm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Usually inhabits coral-rich areas of drop-offs and steep channel slopes from below the effects of surge to over 25 m. Occurs singly or in small groups, sometimes with other species. A nocturnal species hiding in caves or beneath ledges by day, feeds on plankton such as crab larvae at night (Ref. 12419). Also Ref. 58534.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.