Quay lại danh sách
#33Tập 6

Cá sơn đá gạch

Myripristis amaena (Castelnau, 1873)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn rạn gạch, Cá Sơn biển gạch
Common Name (EN)
Brick soldierfish
Kích thước
13,0 cm; kích thước lớn nhất 26,0 cm TL (Randall, J.E., 2005).
Size
13.0 cm; maximum length 26.0 cm TL (Randall, J.E., 2005).

Mô tả hình thái

D XI. 13-15; A IV. 12-13. Số vảy đường bên 32-34. Số lược mang dưới 26-28, số lược mang tược mang o 20-7 trên 13-15, tổng số lược mang 40-43. tren 13-15, tong so luộc mang 40-45. Co the mau do sang, cac vay mau do Cơ thể màu đỏ sáng, các vây màu đỏ đồng nhất (rìa mép màu đỏ, khác với đông nhất (ria mep mau do, khac vơi các loài khác có rìa mép tối màu hoặc màu trắng). 3 cm TL

Sinh thái & Dinh dưỡng

Loài cá không di cư; r; Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái thái rạn san hô, ở vùng sườn dốc và chân rạn, ởđộ sâu 25-50m; Ban ngày đơn lẻ hoặc tụ thành đàn trú ẩn trong hang; Ban đêm bơi kiếm ăn theo đàn hoặc nhóm nhỏ; Thức ăn chủ yếu là các loài giun nhiều tơ, ấu trùng trôi nổi của nhóm động vật giáp xác (Randall, J.E. and D.W. Greenfield, 1996).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vấn - Sơn Trà Trà, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Nuôi làm cảnh trong các bể cá lớn: có giá trị làm thực phẩm cao. Khai thác thủ công bằng hình thức câu tay, lồng bẫy, lặn bắt.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học.
Specimen
Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Brick soldierfish
English name (FishBase)
Brick soldierfish
Chiều dài tối đa
26.5 cm SL
Max length
26.5 cm SL
Độ sâu phân bố
25 - 190 m
Depth range
25 - 190 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.62
Trophic level
3.62
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các mặt rạn và sườn dốc hướng biển ở độ sâu trên 52 m; thường tập trung thành nhóm trong các hang động và dưới các gờ đá (Ref. 1602). Đây là loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giun nhiều tơ (Polychaetes), ấu trùng megalops của cua, ấu trùng ốc mượn hồn và ấu trùng tôm gõ mõ thuộc họ Alpheidae (Ref. 12419). Tại các vùng biển khơi, chúng thường tập hợp thành những đàn lớn (Ref. 48635).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits reef flats and seaward slopes to depths of more than 52 m where it is found in groups in caves and under ledges (Ref. 1602). Benthopelagic (Ref. 58302). Feeds mainly on polychaetes, also on crab megalops, hermit crab larvae, and larvae of alpheid shrimps (Ref. 12419). Forms large schools in oceanic locations (Ref. 48635).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố trong các rạn san hô (Ref. 58534); cụ thể là tại các mặt rạn và sườn dốc hướng biển ở độ sâu trên 52 m, nơi chúng thường tập trung thành nhóm trong các hang động và dưới các gờ đá (Ref. 1602). Đây là loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu là giun nhiều tơ (Polychaetes), ngoài ra còn có ấu trùng megalops của cua, ấu trùng ốc mượn hồn và ấu trùng tôm gõ mõ thuộc họ Alpheidae (Ref. 12419). Loài này thường kết thành đàn lớn tại các vùng biển khơi (Ref. 48635).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral reefs (Ref. 58534); reef flats and seaward slopes to depths of more than 52 m where it is found in groups in caves and under ledges (Ref. 1602). Benthopelagic (Ref. 58302). Feeds mainly on polychaetes, also on crab megalops, hermit crab larvae, and larvae of alpheid shrimps (Ref. 12419). Forms large schools in oceanic locations (Ref. 48635).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.