Quay lại danh sách
#38Tập 6

Cá ngựa vẫn (cá ngựa đuôi hổ)

Hippocampus comes Cantor, 1849

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ngựa
Common Name (EN)
Tiger tail seahorse
Kích thước
17,0 cm; kích thước lớn nhất 20,3 cm TL (Foster, S.J. and A.C.J. Vincent, 2004).
Size
17.0 cm; maximum length 20.3 cm TL (Foster, S.J. and A.C.J. Vincent, 2004).

Mô tả hình thái

Có đôi gai má, gai mũi rõ ràng. Toàn thân có gai bao phủ (nhưng gai không nhọn). Đầu có mấu thấp; đuôi sọc vằn (lốm đốm giống màu của lông hổ). Đầu khá nhỏ so với thân.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Loài cá thay đổi sinh cảnh và giá bám tùy thuộc vào quá trình trình phát triển của cá thể; Cá trưởng thành thường được phát hiện trong hệ sinh thái rạn san hồ, con non thường bắt gặp ở thảm rong, cỏ biển, ở độ sâu 5-10m và ít khi gặp ở độ sâu 20m; Con đực mang trứng trong túi ấp vào mùa sinh sản; Thức ăn chủ vếu là động thực vật phù du, trứng và ấu trùng tôm, cua (Lim, K.K.P., et al, 2008)

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang,... Thế giới: Vùng biển Philippiness, Malaysia, Thái Lan.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trong y học, đặc biệt trong đông y. Khai thác chủ vếu bằng ngbể lăn li i yếu băng nghề lặn, lưới giã cào.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Institute of Marine Environment and Resources (IMER).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Tiger tail seahorse
English name (FishBase)
Tiger tail seahorse
Chiều dài tối đa
18.700000762939453 cm OT
Max length
18.700000762939453 cm OT
Độ sâu phân bố
0 - 32 m
Depth range
0 - 32 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky, Rubble
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky, Rubble
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
dioecism, in brood pouch or similar structure fertilization
Reproduction
dioecism, in brood pouch or similar structure fertilization
Mùa sinh sản
throughout the year, but peaking once
Spawning
throughout the year, but peaking once
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Kiểu đo chiều dài được tính là Chiều cao (từ đỉnh mào đầu đến chóp đuôi duỗi thẳng). Loài này chủ yếu sống theo cặp (Tham khảo 48635) trên các rạn san hô, vườn bọt biển, rừng tảo bẹ và trên các đám <i>Sargassum</i> trôi nổi. Hoạt động về đêm, có tính gắn bó với vùng cư trú. Thức ăn gồm động vật phù du (Tham khảo 85309). Noãn thai sinh (Tham khảo 205). Cá đực mang trứng trong túi ấp nằm ở mặt dưới đuôi (Tham khảo 205). Tuổi thọ có lẽ trên 2-3 năm. Được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Hoa (Tham khảo 85309).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Length type refers to Height (= from top of coronet to the tip of straightened tail). This species is mainly found in pairs (Ref. 48635) on coral reefs, sponge gardens, kelp, and floating <i>Sargassum</i>. Nocturnal, site faithful. Feeds on zooplankton (Ref. 85309). Ovoviviparous (Ref. 205). The male carries the eggs in a brood pouch which is found under the tail (Ref. 205). Life span probably more than 2-3 years. Used for traditional Chinese medicine (Ref. 85309).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cũng được tìm thấy lẫn giữa các loài bọt biển và thảm rong tảo (Tham khảo 52034). Sinh sống trong các khu vực có macroalga/tảo bẹ, rạn đá, đá dăm/sỏi/sỏi nhỏ, các tầng đáy đá dưới triều, đáy cát và đáy bùn (Tham khảo 128812).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Also found among sponges and algal beds (Ref. 52034). Dwells in macroalga/kelp, rocky reefs, loose rock/pebble/gravel, subtidal rocky, sandy and muddy substrates (Ref. 128812).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hành vi ghép đôi một vợ một chồng được quan sát thấy mang tính bắt buộc và di truyền (Tham khảo 52884). Cá đực mang trứng trong một túi ấp (Tham khảo 205). Thời gian mang thai từ 2-3 tuần (nhưng thay đổi tùy theo nhiệt độ nước) (Tham khảo 30915).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Monogamous mating is observed as both obligate and genetic (Ref. 52884). Male carries the eggs in a brood pouch (Ref. 205). Gestation period 2-3 weeks (but varies with water temperature) (Ref. 30915).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.