Cá ngựa vẫn (cá ngựa đuôi hổ)
Hippocampus comes

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Kiểu đo chiều dài được tính là Chiều cao (từ đỉnh mào đầu đến chóp đuôi duỗi thẳng). Loài này chủ yếu sống theo cặp (Tham khảo 48635) trên các rạn san hô, vườn bọt biển, rừng tảo bẹ và trên các đám <i>Sargassum</i> trôi nổi. Hoạt động về đêm, có tính gắn bó với vùng cư trú. Thức ăn gồm động vật phù du (Tham khảo 85309). Noãn thai sinh (Tham khảo 205). Cá đực mang trứng trong túi ấp nằm ở mặt dưới đuôi (Tham khảo 205). Tuổi thọ có lẽ trên 2-3 năm. Được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Hoa (Tham khảo 85309).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Length type refers to Height (= from top of coronet to the tip of straightened tail). This species is mainly found in pairs (Ref. 48635) on coral reefs, sponge gardens, kelp, and floating <i>Sargassum</i>. Nocturnal, site faithful. Feeds on zooplankton (Ref. 85309). Ovoviviparous (Ref. 205). The male carries the eggs in a brood pouch which is found under the tail (Ref. 205). Life span probably more than 2-3 years. Used for traditional Chinese medicine (Ref. 85309).
Cũng được tìm thấy lẫn giữa các loài bọt biển và thảm rong tảo (Tham khảo 52034). Sinh sống trong các khu vực có macroalga/tảo bẹ, rạn đá, đá dăm/sỏi/sỏi nhỏ, các tầng đáy đá dưới triều, đáy cát và đáy bùn (Tham khảo 128812).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Also found among sponges and algal beds (Ref. 52034). Dwells in macroalga/kelp, rocky reefs, loose rock/pebble/gravel, subtidal rocky, sandy and muddy substrates (Ref. 128812).
Hành vi ghép đôi một vợ một chồng được quan sát thấy mang tính bắt buộc và di truyền (Tham khảo 52884). Cá đực mang trứng trong một túi ấp (Tham khảo 205). Thời gian mang thai từ 2-3 tuần (nhưng thay đổi tùy theo nhiệt độ nước) (Tham khảo 30915).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Monogamous mating is observed as both obligate and genetic (Ref. 52884). Male carries the eggs in a brood pouch (Ref. 205). Gestation period 2-3 weeks (but varies with water temperature) (Ref. 30915).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
