Quay lại danh sách
#41Tập 6

Cá ngựa gai

Hippocampus histrix Kaup, 1856

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ngựa gai dài
Common Name (EN)
Thorny seahorse
Kích thước
8,2 cm; kích thước lớn nhất 17,0 cm. (Lourie, S.A., et al, 1999).
Size
8.2 cm; maximum length 17.0 cm. (Lourie, S.A., et al, 1999).

Mô tả hình thái

D 18; A 4; P. 18. Bụng phình to ra, thân dẹt bên và có 7 cạnh gờ với 11 đốt xương vòng; đuôi có 4 cạnh gờ và 35-36 đốt xương vòng. Mõm dài, gai má đơn, nhọn ở mu, gai mũi rõ ràng, gai trên thân sắc nhọn. Mắt tương đối nhỏ và tròn. Vây hậu môn ngắn và nhỏ.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái ran san hô, thảm cỏ biển, ở độ sâu 3-80m, vùng nước trong, độ mặn 30 - 32%0, nhiệt độ nước 25-32°C. Cá sinh sản quanh năm, mùa sinh sản chủ yếu san quan a a vao thang 5-11, Ca due co t o gnug vào tháng 5-11; Cá đực có túi ở bụng chứa và ấp trứng: Thức ăn chủ yếu là chua va ap trung, inue an chu yeu ra động vật phù du (Bacchet, P., et al, 2006).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cát Bà, Lý Sơn, Côn Đảo, Phú RUNG QUỐ Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Côn TỆT NAM Quốc,... Đảo,..

Giá trị kinh tế

Có giá giá trị trị cao cao trong y in mu học, đặc biệt trong đông y. Khai thác chủ yếu bằng nghề lặn, lưới giã cào. Có giá trị trong y học, đặc biệt trong đông y. Khai tha Khai thác chủ yếu bằng nghể lặn, lưới giã cào. 46 47 ---

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Thorny seahorse
English name (FishBase)
Thorny seahorse
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 82 m
Depth range
0 - 82 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky, Rubble
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky, Rubble
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
dioecism, in brood pouch or similar structure fertilization
Reproduction
dioecism, in brood pouch or similar structure fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá hiếm gặp, sinh sống tại các rạn san hô kín gió ở vùng nước nông, thường ẩn nấp giữa các bụi tảo hoặc trong các thảm cỏ biển. Cá trưởng thành có kích thước lớn, sống ở tầng nổi và có khả năng liên kết với các mảnh vụn trôi nổi. Loài này thường gắn liền với các loài bọt biển và hải tiêu (Ref. 30915, 58302). Sinh sản theo hình thức noãn thai sinh (Ref. 205). Thức ăn chủ yếu là động vật phù du và các loài giáp xác nhỏ (Ref. 89972). Cá đực mang trứng trong một túi ấp nằm dưới đuôi (Ref. 205). Việc sử dụng loài này trong y học cổ truyền Trung Quốc đang gia tăng cùng với sự phát triển của các loại thuốc thành phẩm (Ref. 30915). Không phổ biến trong thương mại cá cảnh (Ref. 30915). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128812.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A rare inhabitant of shallow sheltered reefs, found among clumps of algae or in seagrass beds. Large adult pelagic and probably associated with drifting debris. Associated with sponges and sea-squirts (Ref. 30915, 58302). Ovoviviparous (Ref. 205). Feeds on zooplanktons and small crustaceans (Ref. 89972). The male carries the eggs in a brood pouch which is found under the tail (Ref. 205). Use in traditional Chinese medicine is increasing with the rise in patent medicines (Ref. 30915). Not common in the aquarium trade (Ref. 30915). Minimum depth reported taken from Ref. 128812.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài hiếm gặp, phân bố tại các rạn san hô kín gió ở vùng nước nông, thường tìm thấy giữa các bụi tảo, thảm cỏ biển (Ref. 30915) và các loài bọt biển (Ref. 52034). Chúng cư trú tại các rạn đá, khu vực có đá vụn/sỏi/cát và các nền đáy bùn ở vùng dưới triều (Ref. 128812).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A rare inhabitant of shallow sheltered reefs, found among clumps of algae or in seagrass beds (Ref. 30915) and sponges (Ref. 52034). Dwells in rocky reefs, loose rock/pebble/gravel, subtidal rocky, sandy and muddy substrates (Ref. 128812).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính ghép đôi một vợ một chồng được quan sát thấy là bắt buộc và mang tính di truyền (Ref. 52884). Cá đực mang trứng trong túi ấp (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Monogamous mating is observed as both obligate and genetic (Ref. 52884). Male carries the eggs in a brood pouch (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Các tên đồng vật: H. curvicuspis Fricke 2004 (một phần), H. hystrix Kaup 1856.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Synonyms. H. curvicuspis Fricke 2004 (in part), H. hystrix Kaup 1856.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.