Cá ngựa gai
Hippocampus spinosissimus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại thềm lục địa, trên nền đáy bùn, cát, mảnh vụn và trong các rạn san hô (Trích dẫn 75154); sinh sống trong sinh cảnh có bọt biển hoặc cỏ biển, thường bám vào các loài san hô cứng và san hô mềm (Trích dẫn 128284). Đây là loài noãn thai sinh (Trích dẫn 205). Cá đực mang trứng trong túi ấp nằm ở phía dưới đuôi (Trích dẫn 205). Chiều dài tối đa được xác định dựa trên phép đo đường thẳng từ mặt trên (không tính các gai) của vòng thân đầu tiên đến chóp đuôi; cá cái đạt kích thước 13,8 cm (Trích dẫn 42735). Loài này ít được ưa chuộng trong y học cổ truyền Trung Hoa, tuy nhiên mức độ sử dụng có thể gia tăng do sự phát triển của các loại thuốc thành phẩm. Thường bị đánh bắt bằng lưới kéo (Trích dẫn 42735).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in the continental shelf, on muddy, sandy bottoms, rubbles and in coral reefs (Ref. 75154); in a sponge or seagrass habitat, often attached to hard and soft coral species (Ref. 128284). Ovoviviparous (Ref. 205). The male carries the eggs in a brood pouch which is found under the tail (Ref. 205). Maximum length is based on a straight-line length measurement from upper surface (ignoring spines) of first trunk ring, to tip of tail; female 13.8 cm (Ref. 42735). Less desirable for traditional Chinese medicine, but use may increase with the rise in patent medicines. Taken in trawls (Ref. 42735).
Sinh sống trong các thảm cỏ biển, rạn đá, vùng có đá vụn/sỏi/đá cuội, các giá thể đá và bùn ở vùng dưới triều (Trích dẫn 128812), cũng như tại các khu vực đáy mềm có bùn mịn, cát và cỏ biển (Trích dẫn 129070).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Dwells in seagrass, rocky reefs, loose rock/pebble/gravel, subtidal rocky and muddy substrates (Ref. 128812), and in soft bottom areas with silt, sand and seagrass (Ref. 129070).
Cá đực mang trứng trong túi ấp (Trích dẫn 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Male carries the eggs in a brood pouch (Ref. 205).
Danh pháp đồng nghĩa: H. alatus Kuiter 2001, H. arnei Roule 1916 (một phần), H. curvicuspis Fricke 2004 (một phần), H. queenslandicus Horne 2001, H. semispinosus Kuiter 2001. Mẫu vật đồng chuẩn (Syntypes): ZMA 104.665 (2).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Synonyms. H. alatus Kuiter 2001, H. arnei Roule 1916 (in part), H. curvicuspis Fricke 2004 (in part), H. queenslandicus Horne 2001, H. semispinosus Kuiter 2001. Syntypes. ZMA 104.665 (2).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
