Quay lại danh sách
#43Tập 6

Cá ngựa gai

Hippocampus spinosissimus Weber, 1913

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ngựa
Common Name (EN)
Hedgehog seahorse
Kích thước
15,0 cm; kích thước lớn nhất 30,0 cm TL (Nguyen, V.L. and H.H. Do, 1996).
Size
15.0 cm; maximum length 30.0 cm TL (Nguyen, V.L. and H.H. Do, 1996).

Mô tả hình thái

Toàn thân có gai bao phủ, mõm ngắn so với các loài cá ngựa gai khác. Gai mũi ngắn hoặc không có. Gai má đơn hoặc kép. Thân thẳng và ngăn hơn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky, Rubble. Depth range: 10 - 80 m. Dwells in seagrass, rocky reefs, loose rock/pebble/gravel, subtidal rocky and muddy substrates (Ref. 128812), and in soft bottom areas with silt, sand and seagrass (Ref. 129070).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Thổ Chu.... Thế giới: Vùng biển Australia, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan...

Giá trị kinh tế

Có giá trị trong y học, tm trong y nọc, đặc biệt trong đông y. Khai thác chủ yếu bằng nghề lặn, lưới giã cào.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Hedgehog seahorse
English name (FishBase)
Hedgehog seahorse
Chiều dài tối đa
18.0 cm OT
Max length
18.0 cm OT
Độ sâu phân bố
10 - 80 m
Depth range
10 - 80 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky, Rubble
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky, Rubble
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
dioecism, in brood pouch or similar structure fertilization
Reproduction
dioecism, in brood pouch or similar structure fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại thềm lục địa, trên nền đáy bùn, cát, mảnh vụn và trong các rạn san hô (Trích dẫn 75154); sinh sống trong sinh cảnh có bọt biển hoặc cỏ biển, thường bám vào các loài san hô cứng và san hô mềm (Trích dẫn 128284). Đây là loài noãn thai sinh (Trích dẫn 205). Cá đực mang trứng trong túi ấp nằm ở phía dưới đuôi (Trích dẫn 205). Chiều dài tối đa được xác định dựa trên phép đo đường thẳng từ mặt trên (không tính các gai) của vòng thân đầu tiên đến chóp đuôi; cá cái đạt kích thước 13,8 cm (Trích dẫn 42735). Loài này ít được ưa chuộng trong y học cổ truyền Trung Hoa, tuy nhiên mức độ sử dụng có thể gia tăng do sự phát triển của các loại thuốc thành phẩm. Thường bị đánh bắt bằng lưới kéo (Trích dẫn 42735).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in the continental shelf, on muddy, sandy bottoms, rubbles and in coral reefs (Ref. 75154); in a sponge or seagrass habitat, often attached to hard and soft coral species (Ref. 128284). Ovoviviparous (Ref. 205). The male carries the eggs in a brood pouch which is found under the tail (Ref. 205). Maximum length is based on a straight-line length measurement from upper surface (ignoring spines) of first trunk ring, to tip of tail; female 13.8 cm (Ref. 42735). Less desirable for traditional Chinese medicine, but use may increase with the rise in patent medicines. Taken in trawls (Ref. 42735).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống trong các thảm cỏ biển, rạn đá, vùng có đá vụn/sỏi/đá cuội, các giá thể đá và bùn ở vùng dưới triều (Trích dẫn 128812), cũng như tại các khu vực đáy mềm có bùn mịn, cát và cỏ biển (Trích dẫn 129070).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Dwells in seagrass, rocky reefs, loose rock/pebble/gravel, subtidal rocky and muddy substrates (Ref. 128812), and in soft bottom areas with silt, sand and seagrass (Ref. 129070).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cá đực mang trứng trong túi ấp (Trích dẫn 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Male carries the eggs in a brood pouch (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Danh pháp đồng nghĩa: H. alatus Kuiter 2001, H. arnei Roule 1916 (một phần), H. curvicuspis Fricke 2004 (một phần), H. queenslandicus Horne 2001, H. semispinosus Kuiter 2001. Mẫu vật đồng chuẩn (Syntypes): ZMA 104.665 (2).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Synonyms. H. alatus Kuiter 2001, H. arnei Roule 1916 (in part), H. curvicuspis Fricke 2004 (in part), H. queenslandicus Horne 2001, H. semispinosus Kuiter 2001. Syntypes. ZMA 104.665 (2).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.