Quay lại danh sách
#44Tập 6

Cá mù làn vây ngắn

Scorpaenodes scaber (Ramsay & Ogilby, 1886)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bọ cạp biển làn vây ngắn, Cá Mù làn rạn làn vây ngắn
Common Name (EN)
Pygmy scorpionfish
Kích thước
18,5 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Kuiter, R.H., 1993).
Size
18.5 cm; maximum length 25.0 cm TL (Kuiter, R.H., 1993).

Mô tả hình thái

D XVII. 13-19; А III. 7-10. Số vảy đường bên 73-81. Cơ thể có màu đỏ tươi với các vân và đốm màu đen, hốc mắt to lồi. Trên đầu có mad den, nhiều gai ngắn và sắc. Tia gai lưng cứng có nọc độc. Vây đuôi tròn. 18,5cm TL

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic. Depth range: 3 - 30 m. Found inshore (Ref. 75154); in estuary reefs to offshore reef habitats, usually in caves (Ref. 9002).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cô Tô, Cát Bà, Vịnh Nha Trang, Thổ Chu,.. Thế giới: Vùng biển Ản Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Giá trị kinh tế không đáng kể.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pygmy scorpionfish
English name (FishBase)
Pygmy scorpionfish
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 30 m
Depth range
3 - 30 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố từ các rạn san hô vùng cửa sông đến các môi trường sống rạn san hô ngoài khơi, thường trú ngụ trong các hang hốc (Ref. 9002). Các gai vây có chứa độc tố (Ref. 2334).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found from estuary reefs to offshore reef habitats, usually in caves (Ref. 9002). Venomous spines (Ref. 2334).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154); phân bố từ các rạn san hô vùng cửa sông đến các môi trường sống rạn san hô ngoài khơi, thường trú ngụ trong các hang hốc (Ref. 9002).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found inshore (Ref. 75154); in estuary reefs to offshore reef habitats, usually in caves (Ref. 9002).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.