Quay lại danh sách
Cá mù làn vây ngắn
Scorpaenodes scaber
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Bọ cạp biển làn vây ngắn, Cá Mù làn rạn làn vây ngắn
Common Name (EN)
Pygmy scorpionfish
Kích thước
18,5 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Kuiter, R.H., 1993).
Size
18.5 cm; maximum length 25.0 cm TL (Kuiter, R.H., 1993).
Mô tả hình thái
D XVII. 13-19; А III. 7-10. Số vảy đường bên 73-81. Cơ thể có màu đỏ tươi với các vân và đốm màu đen, hốc mắt to lồi. Trên đầu có mad den, nhiều gai ngắn và sắc. Tia gai lưng cứng có nọc độc. Vây đuôi tròn. 18,5cm TL
Sinh thái & Dinh dưỡng
Habitat: Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic. Depth range: 3 - 30 m. Found inshore (Ref. 75154); in estuary reefs to offshore reef habitats, usually in caves (Ref. 9002).EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cô Tô, Cát Bà, Vịnh Nha Trang, Thổ Chu,.. Thế giới: Vùng biển Ản Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Giá trị kinh tế không đáng kể.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Pygmy scorpionfish
English name (FishBase)
Pygmy scorpionfish
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 30 m
Depth range
3 - 30 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố từ các rạn san hô vùng cửa sông đến các môi trường sống rạn san hô ngoài khơi, thường trú ngụ trong các hang hốc (Ref. 9002). Các gai vây có chứa độc tố (Ref. 2334).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found from estuary reefs to offshore reef habitats, usually in caves (Ref. 9002). Venomous spines (Ref. 2334).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154); phân bố từ các rạn san hô vùng cửa sông đến các môi trường sống rạn san hô ngoài khơi, thường trú ngụ trong các hang hốc (Ref. 9002).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found inshore (Ref. 75154); in estuary reefs to offshore reef habitats, usually in caves (Ref. 9002).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
