Quay lại danh sách
#47Tập 6

Cá mao tiên quạt ngắn

Dendrochirus brachypterus (Cuvier, 1829)

WoRMS — Trạng thái phân loại chưa rõ
Ghi nhận: Neochirus brachyptera
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mao tiên tiên quạt ngắn, Cá Sư tử tiên quạt ngắn
Common Name (EN)
Shortfin turkeyfish
Kích thước
7,5 cm; kích thước lớn nhất 17,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
7.5 cm; maximum length 17.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D XIII. 9-10; А III. 5-6. Số vảy đường bên 42-45. Thân ngắn (chiều dài cột sống gấp khoảng ểi Là loài c 1,7 lần chiều cao cơ thể). Là loài có 1,7 lan cnie aco nhiều màu sắc khác nhau như: màu nâu, đỏ thẫm, nâu vàng. Tia vây lưng cứng phân khúc bởi các màu sáng tối và rời nhau (không kết nối với nhau bởi màng vây). Vây lưng mềm, vây hậu môn và vây đuôi sáng màu. Vây ngực có hình dải quạt.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá, thảm cỏ biển, ở đô sâu 2-80m; Ban ngày thường ẩn minh tren các tạp doan nal mien; Hoạt mình trên các tập đoàn hải miên; Hoạt động bắt mồi về đêm; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác cỡ nhỏ (Myers, R.F., 1999). 102 103 104 105 100 107 108 109 110' 1

Phân bố

QUỐC

Giá trị kinh tế

Ít có giá trị kinh tế.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Chưa có mẫu vật (ảnh lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hải sản).
Specimen
No physical specimen deposited (photograph archived at RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Dwarf lionfish
English name (FishBase)
Dwarf lionfish
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 80 m
Depth range
2 - 80 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.56
Trophic level
3.56
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phổ biến ở các bãi rạn và vùng đầm phá nông, tại những khu vực có đá phủ rong trên nền đáy cát. Cá trưởng thành thường xuất hiện trên các rạn bọt biển, trong khi cá con đôi khi tập trung thành các nhóm nhỏ khoảng 10 cá thể tại các khối san hô biệt lập (Ref. 48635). Loài hoạt động về đêm và thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác nhỏ (Ref. 37816).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common in reef flats and shallow lagoons, in areas with weed-covered rocks on sandy substrates. Adults often found on sponges and juveniles are sometimes found in small aggregations on remote bommies with 10 or so individuals (Ref. 48635). Nocturnal. Feeds on small crustaceans (Ref. 37816).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phổ biến tại các bãi rạn và đầm phá nông, nơi có đá phủ rong trên nền đáy cát. Cá trưởng thành thường được tìm thấy trên các rạn bọt biển; cá con đôi khi kết đàn nhỏ khoảng 10 cá thể tại các khối san hô biệt lập (Ref. 48635). Loài hoạt động về đêm, thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác nhỏ (Ref. 37816).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common in reef flats and shallow lagoons, in areas with weed-covered rocks on sandy substrates. Adults often found on sponges and juveniles are sometimes found in small aggregations on remote bommies with 10 or so individuals (Ref. 48635). Nocturnal. Feed on small crustaceans (Ref. 37816).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính bắt cặp riêng biệt (Ref. 205). Con cái sở hữu cấu trúc buồng trứng chuyên biệt, bao gồm các phiến mang trứng dạng cuống và biểu mô bài tiết (Ref. 32832).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Females possess specialized ovarian structures including stalk-like ovigerous lamellae and secretory epithelia (Ref. 32832).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.