Quay lại danh sách
#48Tập 6

Cá mao tiên quạt

Dendrochirus zebra (Cuvier, 1829)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mao Tiên, Cá Mao tiên cánh quạt, Cá Mù làn chấm hoa
Common Name (EN)
Zebra turkeyfish
Kích thước
14,5 cm; kích thước lon nhat lớn nhất 25,0 cm TL (Myers, R.F., 1991).
Size
14.5 cm; kích thước lon nhat lớn nhất 25.0 cm TL (Myers, R.F., 1991).

Mô tả hình thái

D ХIII. 10-11; АIII. 6-7. So vay đương ben 45-55. Chiệu 6-7. Số vảy đường bên 45-55. Chiều dài cột sống| ống bằng hoặc dài hơn chiều cao thân. Cơ thể có màu đỏ với 5 sọc đứng to tối màu xen kẽ với những sọc nhỏ nhạt màu. Ngang mắt có 1 vệt màu đỏ nâu và có 1 đốm đen trên má mau do nau va (trước gốc vây ngực). Gai vây lưng đài hơn chiều cao thân, trên có các đốt màu sáng và tối xen kẽ. Tia vây ngực ngắn (ngắn hơn màng vây), vây rộng hình quạt trên có nhiều vân tỏa rọng nìnn bnạ tròn sáng màu.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Loài cá di cư; Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, ở đô sâu 2-80m (thường từ 3-60m); Ban ngày thường ẩn mình trên các tập đoàn hải miên, san hô có cùng màu cơ thể với tư thế nằm đầu hướng ra ngoài đề quan sát tự vệ; Thường bơi đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác cỡ nhỏ, thân mềm. Có thể nuôi trong điều kiện môi trường nhân tạo (Myers, R.F., 1999).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Hải vân - Sơn Trà, Phú Quý, Côn Đảo... Thế giới: Vùng biển Ấn Đô - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Zebra turkeyfish
English name (FishBase)
Zebra turkeyfish
Chiều dài tối đa
25.0 cm SL
Max length
25.0 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 115 m
Depth range
0 - 115 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này thường sinh sống trên nền đáy san hô, vụn san hô hoặc nền đá tại các bãi triều rạn san hô; cũng được tìm thấy ở các môi trường sống từ ven bờ đến sườn ngoài rạn san hô trong các đầm phá kín và trong các hang hốc, đôi khi tập trung thành nhóm nhỏ. Cá thường phân bố ở vùng nước nông, độ sâu từ 3-60m, tuy nhiên cũng có ghi nhận ở độ sâu tới 80m. Các giai đoạn ấu trùng tầng nổi có khả năng di chuyển quãng đường dài và phát tán đến các vùng cận nhiệt đới. Loài này đã được ghi nhận sinh sản trong môi trường nuôi nhốt. Các gai vây có tuyến độc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on coral, rubble, or rock bottoms of reef flats (Ref. 9710); also in coastal to outer reef habitats in sheltered lagoons and in caves, sometimes in small aggregations. Usually shallow, from 3-60m (Ref. 30874) but also reported to 80 m depth. Pelagic stages travel great distances and expatriate to sub-tropical zones (Ref. 48635). Spawned in captivity (Ref. 37816). Spines with poison glands (Ref. 125576).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước ven bờ; trên nền đáy san hô, vụn san hô hoặc nền đá tại các bãi triều rạn san hô; cũng xuất hiện ở các môi trường sống từ ven bờ đến sườn ngoài rạn san hô trong các đầm phá kín và trong các hang hốc, đôi khi tập trung thành nhóm nhỏ. Cá thường phân bố ở vùng nước nông, độ sâu từ 3-60m, tuy nhiên cũng có ghi nhận ở độ sâu tới 80m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in inshore waters (Ref. 75154); on coral, rubble, or rock bottoms of reef flats (Ref. 9710); also in coastal to outer reef habitats in sheltered lagoons and in caves, sometimes in small aggregations. Usually shallow, from 3-60m (Ref. 30874) but also reported to 80 m depth.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cá đẻ trứng theo cặp. Tập tính tán tỉnh và đẻ trứng diễn ra vào ban đêm. Cá đực có tính hung dữ, cá cái có kích thước nhỏ hơn và chuyển sang màu trắng nhạt ở vùng mặt khi bắt đầu tán tỉnh. Quá trình đẻ trứng diễn ra tại điểm cao nhất của một cú bơi vọt lên nhanh chóng theo cặp, tạo ra một khối trứng dạng keo chứa từ 2.000 đến 15.000 trứng. Trứng nở sau 36 giờ và ấu trùng sẽ bắt đầu chuyển sang giai đoạn sống đáy sau vài tuần khi đạt kích thước 10-12 mm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Spawn in pairs. Courtship and spawning occur at night. Males aggressive, females are smaller and develop almost white face when in courtship. Spawning occurs at the apex of a short and rapid paired ascent resulting in a gelatinous mass of 2,000 to 15,000 eggs. Hatching occurs 36 hours later and larvae settle out in a few weeks at a size of 10-12 mm.

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Đặc điểm nhận dạng: Thân cá hơi dài và dẹt bên, đầu rộng. Mõm tù, mắt lớn, có các tua thịt (cirri) ở phía trước. Thân màu nâu sẫm với 12 sọc trắng. Các sọc sau vây ngực (sọc thứ 4 và thứ 5) xuất phát từ phía bụng, phân nhánh tại đường bên và hợp nhất với gai vây lưng. Các sọc từ thứ 6 đến thứ 9 tách biệt nhau. Gai vây lưng có các dải màu tối và trắng xen kẽ. Các tia vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi (các vây giữa) có các đốm tối màu, trong khi các tia vây ngực kéo dài có màu trắng. Loài này thường được tìm thấy trên các bãi đá rạn san hô, trong các khu vực kín gió như hang hốc và lạch nước, hiếm khi tập trung thành nhóm nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis: The body is moderately elongated and laterally compressed, with a broad head. The snout is blunt, and the eyes are large, with cirri present anteriorly. The body is dark brown with 12 white stripes. The post-pectoral stripes (4 th and 5 th) originate from the ventral side, bifurcate at the lateral line, and merge with the dorsal spine. The 6 th to 9 th stripes is separated. The dorsal spine has alternating dark and white bands. The dorsal, anal, and caudal fin (median fins) rays have dark spots, while the extended pectoral fin rays are white. The species is commonly found on rocky reef flats, in sheltered areas such as caves and creeks, and rarely forms small aggregations.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.