Quay lại danh sách
#49Tập 6

Cá mú vàng hai sọc

Diploprion bifasciatum Cuvier, 1828

WoRMS — Trạng thái phân loại chưa rõ
Ghi nhận: Diploprion bifasciatus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mú vàng hai sọc đen, Cá Mú vàng nghệ
Common Name (EN)
Barred soapfish
Kích thước
11,0 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Burgess, W.E., et al, 1990).
Size
11.0 cm; maximum length 25.0 cm TL (Burgess, W.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D XIII. 13-16; А III. 12-13. Số vảy đường bên 80-88. Số lược mang dưới 15-19, số lược mang so tưộc22-29 trên 7-10, tổng số lược mang 22-29. tren 1-10, tong măn Thân rộng và det, co the thng co man Thân rộng và dẹt, cơ thể thường có màu vàng (đôi khi bắt gặp cá thể có màu vàng (đối khi bat gạp ca t đen) với 2 dải màu đen: dải thứ nhất có hình cung, hẹp chạy từ trước vây lưng vòng qua hốc mắt xuống trước vây ngực, dài thứ hại phủ ở đải thứ hai phủ ở khoảng giữa vây lưng thứ nhất và vây và vây lưng thứ hai. Nắp mang trên có viền răng cưa. Vây hậu môn dài, vây đuôi tròn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện trong hệ sinh thái rạn san hộ, ở độ sâu 2-100m; Thường ẩn nấp trong hang và rình mổi ở vùng mép rạn (nơi tiếp giáp với vùng đáy cát); Là loài ăn thịt, hịt, thức ăn chủ yếu là cá; Chúng có thể tấn công cả những con mồi lớn (Kuiter, R.H., T. Tonozuka, 2001).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cô Tô, Bạch Long Vĩ, Hòn Mát, Hòn La, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Côn Đảo, Thổ Chu... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị cao trên thị trường cá cảnh; giá trị làm thực phẩm không đáng kể.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Barred soapfish
English name (FishBase)
Barred soapfish
Chiều dài tối đa
25.0 cm TL
Max length
25.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 100 m
Depth range
1 - 100 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này chủ yếu phân bố tại các môi trường sống ven biển với điều kiện nền đáy bán bùn (Ref. 48635); cũng được tìm thấy gần các hang hốc ở rạn đá và rạn san hô, từ độ sâu vài mét đến ít nhất 100 m. Đây là loài cá ăn thịt, có khả năng nuốt chửng con mồi lớn nhờ cấu tạo hàm có thể mở rộng (Ref. 48635). Thức ăn chủ yếu là các loài cá khác. Khi bị đe dọa, cá tiết ra độc tố grammistin qua da (Ref. 2334).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found mainly in coastal habitats in semi-silty conditions (Ref. 48635); also found near caves and crevices in rocky and coral reefs from a few meters to at least 100 m. A predator that feeds on surprisingly large prey, swallowed whole through its expandable jaws (Ref. 48635). Feeds mainly on fishes. Secretes the skin toxin grammistin under stress (Ref. 2334).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố chủ yếu tại các môi trường sống ven biển với điều kiện nền đáy bán bùn (Ref. 48635); cũng thường xuất hiện gần các hang hốc ở rạn đá và rạn san hô, từ độ sâu vài mét đến ít nhất 100 m. Là loài săn mồi chuyên ăn các loài cá khác, có khả năng nuốt trọn con mồi có kích thước lớn nhờ cấu tạo hàm có thể mở rộng (Ref. 48635).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found mainly in coastal habitats in semi-silty conditions (Ref. 48635); also found near caves and crevices in rocky and coral reefs from a few meters to at least 100 m. A predator that feeds on surprisingly large prey, swallowed whole through its expandable jaws (Ref. 48635). Feeds mainly on fishes.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.