Cá lịch lớn
Gymnothorax javanicus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố tại các vụng san hô kín và rạn san hô hướng biển. Đây là loài thường gặp dọc theo các bờ dốc đứng và sườn dốc sâu tại vùng biển Indonesia (Ref. 48635). Sống ở tầng đáy (Ref. 58302). Cá con thường ẩn nấp kỹ hơn và xuất hiện ở các bãi triều rạn san hô (Ref. 37816). Thức ăn chủ yếu của chúng là các loài cá và đôi khi là các loài giáp xác. Đây là loài cá lịch biển lớn nhất khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (Ref. 30404), chiều dài có thể đạt tới 3 m. Do vị trí đứng đầu chuỗi thức ăn trong rạn san hô, thịt của chúng thường tích tụ độc tố ciguatera (ciguatoxic). Loài này có thể tấn công con người khi bị kích động (Ref. 3132). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 10713. Sống đơn độc trong các hang hốc rạn san hô (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in lagoon and seaward reefs. Commonly seen species along deep drop-offs and slopes in Indonesian waters (Ref. 48635). Benthic (Ref. 58302). Juveniles more secretive and occur on intertidal reef flats (Ref. 37816). It feeds primarily on fishes and occasionally on crustaceans. This is the largest Indo-Pacific moray eel (Ref. 30404), perhaps reaching 3 m in length. Because of its position at the top of the reef's food chain it is often ciguatoxic. Attacks humans when provoked (Ref. 3132). Minimum depth reported taken from Ref. 10713. Solitary in reef holes (Ref 90102).
Sinh sống trong các rạn san hô (Ref. 58534), bao gồm vụng san hô kín và rạn san hô hướng biển. Loài này thường được quan sát thấy dọc theo các bờ dốc đứng và sườn dốc sâu ở vùng biển Indonesia (Ref. 48635). Sống ở tầng đáy (Ref. 58302). Cá con có tập tính ẩn nấp kín đáo hơn và xuất hiện tại các bãi triều rạn san hô (Ref. 37816). Thức ăn chủ yếu là cá và đôi khi là động vật giáp xác; chúng cũng ăn các loài động vật không xương sống tầng đáy (Ref. 275). Đây là loài cá lịch lớn nhất vùng Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (Ref. 30404), với chiều dài có thể lên đến 3 m. Do nằm ở vị trí cao nhất trong chuỗi thức ăn của rạn san hô, chúng thường chứa độc tố ciguatera. Có thể tấn công người nếu bị khiêu khích (Ref. 3132).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs (Ref. 58534); lagoon and seaward reefs. Commonly seen species along deep drop-offs and slopes in Indonesian waters (Ref. 48635). Benthic (Ref. 58302). Juveniles more secretive and occur on intertidal reef flats (Ref. 37816). It feeds primarily on fishes and occasionally on crustaceans; also on benthic invertebrates (Ref. 275). This is the largest Indo-Pacific moray eel (Ref. 30404), perhaps reaching 3 m in length. Because of its position at the top of the reef's food chain it is often ciguatoxic. Attacks humans when provoked (Ref. 3132).
Các quan sát về tập tính trước khi sinh sản cho thấy một cặp cá quấn quýt lấy nhau và nằm dưới đáy của khu vực rạn san hô (Ref. 93344).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Observations on prespawning behavior include a pair entwined around one another lying on the bottom of the reef area (Ref. 93344).
Đặc điểm nhận dạng: Là loài cá lịch lớn nhất với thân hình chắc khỏe, chiều dài đạt tới 2 m và trọng lượng lên đến 70 kg. Vây lưng bắt đầu ngay phía trước khe mang và mắt nằm ở vị trí giữa hàm trên. Màu sắc cơ thể đặc trưng bởi các đốm màu nâu đậm hoặc đen sắp xếp thành các hàng không đều.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Diagnosis: Largest moray eel species with a robust body, reaching up to 2 m in length and 70 kg in weight. It has a dorsal fin originating just before the gill opening and eyes positioned over the middle of the upper jaw. The body coloration features darker brown or black markings arranged in irregular rows.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
