Quay lại danh sách
#53Tập 6

Cá mú

Epinephelus malabaricus (Bloch & Schneider, 1801)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Song điểm gai, Cá Song điểm đai
Common Name (EN)
Malabar grouper
Kích thước
27,5 cm; kích thước lớn nhất 100,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
27.5 cm; maximum length 100.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D XI. 14-16; A III. 8. Số vảy đường bên 49-75. Số lược mang dưới 15-17, số lược mang trên 6-8, tổng số lược mang 21-25. Cơ thể có màu nâu xám đến nâu vàng với 5 sọc đứng màu nâu đậm. Đầu (có các vân) và thân có nhiều đốm nhỏ màu đen. Mép sau các tấm vảy trên cơ thể có hình răng cưa (ngoại trừ các tấm vảy ở vùng ngực và lườn bụng). Vây đuôi tròn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện phân bố rộng trên nhiều hệ sinh thái như rạn san hô, cỏ biển, rạn đá, đáy cát cửa sông, ở độ sâu 1-150m; Cá thể chưa trưởng thành thường tập trung ở vùng biển ven bờ; Khi trưởng thành di chuyển xuống các vùng nước sâu; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, thân mềm; Loài đã được thuần hóa sản xuất giống và nuôi trong điều kiện nhân tạo... (Lieske, E., R. Myers, 1994).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn Mát, Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị cao trên thị trường thực phẩm hải sản tươi sống.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Malabar grouper
English name (FishBase)
Malabar grouper
Chiều dài tối đa
234.0 cm TL
Max length
234.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
150,000 g
Max weight
150,000 g
Độ sâu phân bố
0 - 150 m
Depth range
0 - 150 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Đây là loài phổ biến, phân bố tại nhiều môi trường sống khác nhau: rạn san hô, rạn đá, vũng triều, cửa sông, rừng ngập mặn và nền đáy cát hoặc bùn, từ vùng ven bờ đến độ sâu 150 m. Cá sống đơn độc (Ref 90102). Cá con thường xuất hiện ở vùng ven bờ và cửa sông; có khả năng chuyển đổi giới tính; số liệu thống kê sản lượng khai thác còn hạn chế do trước đây thường bị nhầm lẫn với loài <i>E. andersoni</i> (Ref. 4332). Thức ăn chủ yếu gồm cá và động vật giáp xác, đôi khi ăn cả động vật chân đầu (Ref. 9710). Loài này có mặt tại các chợ cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253) và được nuôi trồng thủy sản phổ biến, đặc biệt là ở khu vực Viễn Đông (Ref. 43448).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A common species found in a variety of habitats: coral and rocky reefs, tide pools, estuaries, mangrove swamps and sandy or mud bottom from shore to depths of 150 m. Solitary (Ref 90102). Juveniles found near shore and in estuaries; sex reversal probable; catch statistics poor being previously confused with <i>E. andersoni</i> (Ref. 4332). Feed primarily on fishes and crustaceans, and occasionally on cephalopods (Ref. 9710). Present in Hong Kong live fish markets (Ref. 27253). Widely used in mariculture mainly in the Far East (Ref. 43448).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài phổ biến, phân bố tại nhiều môi trường sống đa dạng: rạn san hô, rạn đá, vũng triều, cửa sông, rừng ngập mặn và nền đáy cát hoặc bùn (Ref. 127989), từ vùng ven bờ đến độ sâu 150 m. Cá con thường xuất hiện ở vùng ven bờ và cửa sông; có khả năng chuyển đổi giới tính; số liệu thống kê sản lượng khai thác còn hạn chế do trước đây thường bị nhầm lẫn với loài <i>E. andersoni</i> (Ref. 4332). Thức ăn chủ yếu gồm cá và động vật giáp xác, đôi khi ăn cả động vật chân đầu (Refs. 9710, 127989). Loài này được ghi nhận có khả năng di cư vào các vùng cửa sông (Ref. 127989).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A common species found in a variety of habitats: coral and rocky reefs, tide pools, estuaries, mangrove swamps and sandy or mud bottom (Also Ref. 127989) from shore to depths of 150 m. Juveniles found near shore and in estuaries; sex reversal probable; catch statistics poor being previously confused with <i>E. andersoni</i> (Ref. 4332). Feed primarily on fishes and crustaceans, and occasionally on cephalopods (Refs. 9710, 127989). Known to enter estuaries (Ref. 127989).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Mô tả: Đầu và thân màu nâu, phủ các đốm nhỏ màu nâu đen, phân bố thưa và lan rộng xuống vùng ngực, hàm dưới, vùng họng và vòm miệng; đầu và thân còn có các đốm và vệt trắng rải rác; trên thân thường thấy 5 dải màu nâu sẫm không đều, xiên (thường bị ngắt quãng bởi các đốm nhạt); các vây có các đốm đen nhỏ rải rác. Loài này được khai thác bằng câu và lưới rê. Thường xuất hiện ở các rạn san hô kín gió và các lạch nước. Đây là loài cá thực phẩm có giá trị cao, thường được tiêu thụ ở dạng cá tươi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Description: Head and body brownish, covered with small, well separated, blackish brown spots which extend onto chest, lower jaw and gular area and roof of mouth; head and body also with scattered white spots and blotches; 5 irregular, oblique, dark brown bars (more or less interrupted by pale spots) often visible on body; fins with scattered small black spots. Caught with hook and lines and gill nets. Occur on protected reefs and creeks. Excellent food fish, marketed fresh.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.