Quay lại danh sách
#55Tập 6

Cá mú san hô

Epinephelus corallicola (Valenciennes, 1828)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Song san hô, Cá Song rạn san hô
Common Name (EN)
Coral grouper
Kích thước
20,5 cm; kích thước lớn nhất 50,0 cm TL (Heemstra, P.C., et al., 2011).
Size
20.5 cm; maximum length 50.0 cm TL (Heemstra, P.C., et al., 2011).

Mô tả hình thái

D XI. 15-17; A IIІ. 8. А Số vảy đường bên 53-63. Số lược mang dưới 14-17. số lược mang trên 8-10, Cơ thể có nền màu nâu với các đốm nhỏ màu xám xanh phân bố đều trên cơ thể xаm хапn (con non hình thái ngoài gần giống loài E. howlandi và E. macrospilos nhưng khi trưởng thành đốm thưa dần). Đầu thuôn dài. Viền vảy trên cơ thể có hình răng cưa (ngoại trừ vảy ở phần ức và lườn bụng). Vây đuôi tròn, vây hậu môn ngắn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Estuaries, Coral reefs, Benthic. Depth range: 1 - 30 m. Found inshore (Ref. 75154).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

112 19 Epinephelus sexfasciatus Valenciennes, 1828

Giá trị kinh tế

Commercial importance: subsistence fisheries. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 39.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không rõ
Specimen
Unknown

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Coral grouper
English name (FishBase)
Coral grouper
Chiều dài tối đa
49.0 cm TL
Max length
49.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Benthic
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Benthic
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phổ biến ở các rạn san hô ven bờ có nền đáy bùn, đôi khi xuất hiện tại các vùng cửa sông. Một cá thể có chiều dài chuẩn (SL) 30 cm được kiểm tra cho thấy buồng trứng đã phát triển hoàn thiện. Loài sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ (Ref 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common in shallow silty coastal reefs, sometimes in estuarine areas. The ovary was well developed in an examined fish of 30 cm SL. Solitary or in small groups (Ref 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found inshore (Ref. 75154).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.