20,5 cm; kích thước lớn nhất 50,0 cm TL (Heemstra, P.C. and J.E. Randall, 1993).
Size
20.5 cm; maximum length 50.0 cm TL (Heemstra, P.C. and J.E. Randall, 1993).
Mô tả hình thái
D XI. 14-16; А II. 8. Số vảy đường bên 50-55. Số lược mang dưới 13-14, số lược mang trên 5-7, tổng số lược mang 18-21. Thân 3-7, tong 30s dài, dẹt bên, chiều dài bằng khoảng 1,5 lần chiều cao. Chiều dài mõm hơi ngăn dar, der bet a cet cao. Ced da ong hơn hoặc bằng đường kính mắt. Vây non noặc bang đương kinn mat. yRy đuôi tròn rộng, có 15 tia phân nhánh. Vây hậu môn và vây đuôi sẩm màu.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, vùng đáy cát, ở độ sâu 10-80m; Thường cư trú ở vùng đáy mềm; Thức ăn chính là cá nhỏ và giáp xác; Là loài lưỡng tính, thời gian đổi giới tính từ con đực sang con cái ở kích thước khoảng 13-15cm; Tụ đàn trong mùa sinh sản (Craig, M., et al, 2011).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cát 102 Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cù
Giá trị kinh tế
Có giá trị cao trên thị trường thực phẩm hải sản tươi sống. Có giá trị kinh tế không đáng kể.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Sixbar grouper
English name (FishBase)
Sixbar grouper
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
10 - 80 m
Depth range
10 - 80 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.80
Trophic level
3.80
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này phổ biến ở các vùng đáy bùn hoặc cát bùn. Việc ưa thích môi trường sống nền đáy mềm có thể giải thích cho sự phân bố hạn chế và sự vắng mặt của chúng tại các đảo đại dương. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ và động vật giáp xác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Common on silty sand or mud bottoms. Its preference for soft-bottom habitats may account for its restricted distribution and absence at oceanic islands. Feeds on small fishes and crustaceans (Ref. 89707).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa. Thường bị đánh bắt bằng lưới kéo.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in inshore waters of the continental shelf. Often trawled (Ref. 75154).