Quay lại danh sách
#59Tập 6

Cá mú vân sóng

Epinephelus undulatostriatus (Peters, 1866)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Song vân sóng, Cá Song rạn vân sóng
Common Name (EN)
Maori grouper
Kích thước
21,0 cm; kích thước lớn nhất 61,0 cm TL (Sommer, C., et al., 1996).
Size
21.0 cm; maximum length 61.0 cm TL (Sommer, C., et al., 1996).

Mô tả hình thái

D XI. 15-17; А III. 8. Số vảy đường bên 48-55. Số lược mang dưới 15-16, số lược mang trên 9-10, tổng số lược mang 24-26. Thân phủ vày lược với màu nâu vàng hoặc nâu da cam: nhiều vân hẹp, dạng sóng màu vàng cam - nâu, một số vân đứt - thành các hàng chấm nhỏ. Xương nắp mang trước có hình dạng vuông góc. mang trược Các vây màu xám nhạt với các chẩm Cae vay cae eam nâu nhỏ. Vây bụng không dài tới hậu môn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 20-80m; Là loài bơi vận động kiếm mồi nhiều; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác và cá nhỏ (Broad, G., 2003).

Phân bố

Cephalopholis boenak Bloch, 1790

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 44.4/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không rõ
Specimen
Unknown

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Maori rockcod
English name (FishBase)
Maori rockcod
Chiều dài tối đa
61.0 cm TL
Max length
61.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
5,500 g
Max weight
5,500 g
Độ sâu phân bố
27 - 80 m
Depth range
27 - 80 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic
Habitat
Coral reefs, Benthic
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các rạn san hô và khu vực đáy đá. Đây là loài cá bơi lội linh hoạt, thường rời khỏi tầng đáy để bắt mồi trôi nổi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral reefs (Ref. 58652) and rocky areas. It is an active swimmer that will leave the bottom to take a floating bait.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.