Quay lại danh sách
#63Tập 6

Cá mú rạn

Cephalopholis urodeta (Forster, 1801)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mú
Common Name (EN)
Darkfin hind
Kích thước
18,0 cm; kích thước lớn nhất 28,0 cm TL (Heemstra, P.C. and J.E. Randall, 1993).
Size
18.0 cm; maximum length 28.0 cm TL (Heemstra, P.C. and J.E. Randall, 1993).

Mô tả hình thái

D IX. 14-16; А III. 8-9. Số vảy đường bên 54-68. Số lược mang dưới 15-17, số lược mang trên 7-9, tổng số lược mang 22-26. Loài 7-9, tong so này có hình thái ngoài gần giống loài nay co min a igoal gan gon C. leoparaus niing co tne pran C. leopardus nhưng có thể phân biệt bởi 2 soc chéo đều nhau màu trắng nổi bơi 2 sọc eheo deu ninau mau trang noi bật trên vây đuôi. Mép vảy trên cơ thể có hình răng cưa. Vây đuôi tròn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh được phát hiện enu yeu trong he sin thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 1-60m; Thường sống đơn độc trong các vùng rạn có độ phủ san hô cao; no Ban ngày ẩn mình trong hang và các ân đường nứt trong vùng rạn; Thức ăn chủ yếu là cá nhỏ (chiếm 60-70% khẩu phần ăn trong ngày) và động vật giáp xác (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Hòn Cau, Côn Đảo, Phú Quốc,... Thế giới: Vùng biển Ản Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị không đáng kể. Khai thác thủ công bằng nghề câu tay, lặn, lồng bẫy...

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Darkfin hind
English name (FishBase)
Darkfin hind
Chiều dài tối đa
28.0 cm TL
Max length
28.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Coral reefs, Benthic, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở vùng nước trong, nông tại các khu vực sườn ngoài rạn san hô, trong đầm phá, các khu vực sau rạn và trên mặt rạn. Là loài sống đơn độc (Ref. 90102), chúng ưa sống ở các rạn san hô còn nguyên vẹn tại vùng nước nông, do đó chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng suy thoái rạn san hô (Ref. 89707). Thức ăn của chúng bao gồm cá nhỏ (chiếm 68%) và động vật giáp xác. Do kích thước nhỏ, cá mú đuôi đen không có nhiều giá trị làm cá thực phẩm (trừ hoạt động đánh bắt mang tính mưu sinh), nhưng chúng rất thích hợp nuôi trong bể kính và có tiềm năng thương mại làm cá cảnh. Chúng bị đánh bắt bằng câu tay, lưới g, và đó (Ref. 39231). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit clear, shallow waters of outer reef areas, in lagoons, back-reef areas, and on the reef-top. As solitary individuals (Ref. 90102), they prefer healthy coral reef in shallow areas, and are therefore greatly affected by reef degradation (Ref. 89707). They feed on small fishes (68%) and crustaceans. Because of its small size, the darkfin hind is not of much interest as a food fish (except perhaps to subsistence fisheries), but it does well in an aquarium and may find a market as an aquarium fish. They are caught with hook-and-line, gill nets, and in traps (Ref. 39231). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại vùng nước trong, nông của các khu vực sườn ngoài rạn san hô. Loài này cũng được tìm thấy trong các đầm phá, vùng sau rạn và trên đỉnh rạn. Thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ (68%) và động vật giáp xác (Ref. 5222).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits clear, shallow waters of outer reef areas. Also found in lagoons, back-reef areas, and on the reef-top. Feeds on small fishes (68%) and crustaceans (Ref. 5222).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hiện tượng lưỡng tính tiền nữ (chuyển giới tính từ cái sang đực) chưa được xác nhận ở loài này (Ref. 103751).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Protogyny is unconfirmed for this species (Ref. 103751).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.