Cá mú rạn
Cephalopholis urodeta

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống ở vùng nước trong, nông tại các khu vực sườn ngoài rạn san hô, trong đầm phá, các khu vực sau rạn và trên mặt rạn. Là loài sống đơn độc (Ref. 90102), chúng ưa sống ở các rạn san hô còn nguyên vẹn tại vùng nước nông, do đó chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng suy thoái rạn san hô (Ref. 89707). Thức ăn của chúng bao gồm cá nhỏ (chiếm 68%) và động vật giáp xác. Do kích thước nhỏ, cá mú đuôi đen không có nhiều giá trị làm cá thực phẩm (trừ hoạt động đánh bắt mang tính mưu sinh), nhưng chúng rất thích hợp nuôi trong bể kính và có tiềm năng thương mại làm cá cảnh. Chúng bị đánh bắt bằng câu tay, lưới g, và đó (Ref. 39231). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit clear, shallow waters of outer reef areas, in lagoons, back-reef areas, and on the reef-top. As solitary individuals (Ref. 90102), they prefer healthy coral reef in shallow areas, and are therefore greatly affected by reef degradation (Ref. 89707). They feed on small fishes (68%) and crustaceans. Because of its small size, the darkfin hind is not of much interest as a food fish (except perhaps to subsistence fisheries), but it does well in an aquarium and may find a market as an aquarium fish. They are caught with hook-and-line, gill nets, and in traps (Ref. 39231). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Phân bố tại vùng nước trong, nông của các khu vực sườn ngoài rạn san hô. Loài này cũng được tìm thấy trong các đầm phá, vùng sau rạn và trên đỉnh rạn. Thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ (68%) và động vật giáp xác (Ref. 5222).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits clear, shallow waters of outer reef areas. Also found in lagoons, back-reef areas, and on the reef-top. Feeds on small fishes (68%) and crustaceans (Ref. 5222).
Hiện tượng lưỡng tính tiền nữ (chuyển giới tính từ cái sang đực) chưa được xác nhận ở loài này (Ref. 103751).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Protogyny is unconfirmed for this species (Ref. 103751).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
