Quay lại danh sách
#64Tập 6

Cá mú vân xanh

Cephalopholis formosa (Shaw, 1812)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mú kẻ mờ
Common Name (EN)
Bluelined hind
Kích thước
19,0 cm; kích thước lớn nhất 35,0 cm TL (Randall, J.E. and P.C. Heemstra, 1991).
Size
19.0 cm; maximum length 35.0 cm TL (Randall, J.E. and P.C. Heemstra, 1991).

Mô tả hình thái

D IX. 15-17: А III. 7-8. Số vảy đường bên 47-51. Số 7-8. so vay đương ben 47-51 so lược mang dưới 14-18, số lược mang trên 8-10, tổng số lược mang 22-28. Quanh mõm và đỉnh đầu có các chấm xanh. Thân có màu nâu thẩm đến nâu đỏ với các sọc màu xanh hẹp. Mép vảy trên cơ thể có răng cưa. Các vây có màu nâu tím với các sọc xanh hẹp; vây đuôi tròn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Loài có đặc điểm sinh thái, dinh dưỡng giống loài C.boenak, Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong các hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 1-30m; Thường sống đơn độc; Ban ngày ẩn mình trong vùng rạn; Bắt mồi vào lúc chiều tối và ban đêm; Thức ăn chủ yếu là các loài cá nhỏ và động vật giáp a cae loar ea o a nng vàt 8iad xác (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, xac (A 2012).

Giá trị kinh tế

Commercial importance: subsistence fisheries. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 24.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bluelined hind
English name (FishBase)
Bluelined hind
Chiều dài tối đa
34.0 cm TL
Max length
34.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic
Habitat
Coral reefs, Benthic
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Tương tự như loài <i>C. boenak</i>, loài này ưa sống ở các rạn san hô nông đã chết hoặc bị bồi lắng bùn cát, điều này có thể giải thích tại sao phân bố của cả hai loài này chủ yếu gắn liền với thềm lục địa. Sống đơn độc (Ref. 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Like <i>C. boenak</i>, it prefers shallow dead or silty reefs and this may account for the primarily continental distributions of these two species. Solitary (Ref 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Xuất hiện ở vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.