51,5 cm; kích thước lớn nhất 70,0 cm TL (Myers, R.F., 1991).
Size
51.5 cm; maximum length 70.0 cm TL (Myers, R.F., 1991).
Mô tả hình thái
Số đốt sống 126-143. Cơ thể có màu vàng nâu với những đốm trắng. Phía trước hàm trên có 3 hàng răng, mỗi bên có 3-4 răng nanh ở hàng ngoài và các răng nhỏ ở giữa. Hai bên hàm của hàng giữa có 2 răng nanh lớn. Hai bên hàm dưới có hàng răng nhỏ. Lỗ hậu môn lệch về phía trước đến giữa thân.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Loài cá sống đáy: Mẫu vật thường được phát hiện ở đáy, sống chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 5-25m; Là loài cá lưỡng tính, thường sống đơn độc ẩn mình trong hang đá và các rạn san hô vùng sườn dốc và chân rạn (loài cá ẩn mình rất khó phát hiện khi lặn quan sát); Thức ăn chủ yếu là cá và động vật giáp xác như tôm, cua (Bacchet, 51,5cm TL Uropterygius concolor Rüppell, 1838).
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố tại các bãi bằng san hô và sườn ngoài rạn san hô ở độ sâu ít nhất đến 20 m. Thức ăn gồm cá, động vật chân đầu và động vật giáp xác (Ref. 89972). Rất khó bắt gặp nếu không sử dụng hóa chất diệt cá (Ref. 1602, 37816, 58302). Sống ở tầng đáy (Ref. 58302). Có khả năng là loài lưỡng tính tiền nữ (Ref. 32169). Phổ biến nhưng có tập tính ngụy trang rất cao và hiếm khi được nhìn thấy (Ref. 90102). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận lấy từ Ref. 86942.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs at reef flats and outer reef slopes to a depth of at least 20 m. Feeds on fishes, cephalopodes and crustaceans (Ref. 89972). Unlikely to be encountered without the use of ichthyocide (Ref. 1602, 37816, 58302). Benthic (Ref. 58302). Possibly a protogynous hermaphrodite (Ref. 32169). Common, but highly cryptic and seldom seen (Ref 90102). Minimum depth reported taken from Ref. 86942.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố tại các bãi bằng san hô và sườn ngoài rạn san hô ở độ sâu ít nhất đến 20 m. Khó có khả năng bắt gặp nếu không sử dụng hóa chất diệt cá (Ref. 1602, 37816).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs at reef flats and outer reef slopes to a depth of at least 20 m. Unlikely to be encountered without the use of ichthyocide (Ref. 1602, 37816).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Tính lưỡng tính tiền nữ chưa được xác nhận (Ref. 84746).