Cá trác vàng
Priacanthus hamrur

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Là loài ít phổ biến, phân bố ở sườn ngoài rạn san hô và các đỉnh đầm phá sâu từ 8 đến ít nhất 80 m. Thường sống thành các nhóm nhỏ, đôi khi hợp thành đàn lớn tại các vùng biển khơi (Ref. 48635). Ban ngày thường ẩn nấp dưới các gờ đá hoặc lơ lửng cạnh các khối san hô (Ref. 90102). Thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ, động vật giáp xác và các loài động vật không xương sống nhỏ khác (Ref. 5213). Đôi khi được đánh bắt với số lượng vừa phải bằng lưới kéo và câu tay (Ref. 68288). Thường được bán tươi, hoặc có thể làm khô hoặc ướp muối (Ref. 5284). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Uncommon species found in outer reef slopes and deep lagoon pinnacles from 8 to at least 80 m. In small aggregations, sometimes schools in oceanic locations (Ref. 48635). Also found under ledges or hovering next to coral heads during day (Ref 90102). Feeds on small fish, crustaceans, and other small invertebrates (Ref. 5213). Occasionally taken in moderate numbers in trawls and by hook-and-line (Ref. 68288). Generally marketed fresh, may be salted or dried (Ref. 5284). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Là loài ít phổ biến, phân bố ở sườn ngoài rạn san hô và các đỉnh đầm phá sâu từ 8 đến ít nhất 80 m. Thường sống thành các nhóm nhỏ, đôi khi hợp thành đàn tại các vùng biển khơi (Ref. 48635). Thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ, động vật giáp xác và các loài động vật không xương sống nhỏ khác (Ref. 5213). Sống ở tầng đáy. Cư trú trên nền đáy san hô và đá. Loài ăn thịt. Thức ăn bao gồm cá nhỏ, động vật giáp xác và động vật không xương sống nhỏ (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Uncommon species found in outer reef slopes and deep lagoon pinnacles from 8 to at least 80 m. In small aggregations, sometimes schools in oceanic locations (Ref. 48635). Feeds on small fish, crustaceans, and other small invertebrates (Ref. 5213). Demersal. Dwells in coral and rocky substrates. Carnivorous. Feeds on small fishes, crustaceans and small invertebrates (Ref. 9773).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
