Quay lại danh sách
#71Tập 6

Cá trác đuôi dài

Priacanthus tayenus Richardson, 1846

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Trao tráo đuôi dài, Cá Mắt xếch đuôi dài
Common Name (EN)
Purple-spotted bigeye
Kích thước
16,0 cm; kích thước lớn nhất 35,0 cm TL (Randall, J.E., 1995).
Size
16.0 cm; maximum length 35.0 cm TL (Randall, J.E., 1995).

Mô tả hình thái

D X. 14; А III. 15. Số vảy đường bên 65-73. Số lược mang dưới 23-23, số lược mang trên 6-6. Cơ thể phía lưng màu đỏ, phía phía bụng nhạt màu. Vây ngực có các đốm đen kích thước khác nhau phân bổ không đều. Vây đuôi hình cánh cung, thùy trên kéo dài hơn bình thường. Vây hậu môn màu trắng hồng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs, Benthic, Rocky. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 20 - 200 m. Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Feeds mainly on shrimps and fishes (Ref. 26908).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Tran, Cat Ba, Bạch Long Trần, Cát Bà, Bạch Long Vĩ, Hòn Mát, Hải Vân - Sơn Trà, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị làm thực phẩm cao. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, câu tay, lồng bẫy, lặn... Kích thướс та

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Purple-spotted bigeye
English name (FishBase)
Purple-spotted bigeye
Chiều dài tối đa
35.0 cm TL
Max length
35.0 cm TL
Độ sâu phân bố
20 - 200 m
Depth range
20 - 200 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Coral reefs, Benthic, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.79
Trophic level
3.79
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các khu vực rạn san hô hoặc bãi đá. Thỉnh thoảng tập trung thành từng đàn. Thức ăn bao gồm nhiều loài động vật đáy khác nhau. Cá thể nhỏ thường phân bố chủ yếu ở vùng ven bờ. Thường được tiêu thụ chủ yếu dưới dạng tươi sống, để nguyên con hoặc phơi khô ướp muối.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral or rocky areas. Sometimes forms aggregations. Feeds on a wide variety of benthic animals. Smaller fish are mostly found inshore. Marketed mostly fresh, whole or dried-salted.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng biển ven bờ thuộc thềm lục địa (Ref. 75154). Thức ăn chủ yếu là tôm và các loài cá (Ref. 26908).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Feeds mainly on shrimps and fishes (Ref. 26908).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.