Quay lại danh sách
#72Tập 6

Cá trác chấm vây đuôi

Heteropriacanthus cruentatus (Lacepède, 1801)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Trác vây đuôi chấm, Cá Trác vằn
Common Name (EN)
Glasseye
Kích thước
30,0 cm; kích thước lớn nhất 60,0 cm TL (Fitch, J.E. and S.A. Schultz, 1978).
Size
30.0 cm; maximum length 60.0 cm TL (Fitch, J.E. and S.A. Schultz, 1978).

Mô tả hình thái

D X. 12-13; А III. 13-14. Số vảy đường bên 63-81 (số vảy có lỗ 56-62). Số lược mang dưới 16-19, số lược mang trên 5-5, tổng số lược mang 21-23. Cơ thể màu hồng luộc mang hầ c bạc với các đốm đỏ thẫm. Vây có các chấm tròn tối màu. Vây ngực sẫm màu cha fon tor at vay igue sam hơn so với các vây khác trên cơ thể. os no Vây đuôi tròn.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thai rạn san ho, dam pha ven bien, oở độ sâu 5-300m; Ban ngày sống đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ trú ẩn ân trong hang; Ban đêm bơi tụ thành đàn lớn kiếm ăn trên vùng đáy cát; Thức ăn chủ yếu là bạch tuộc, tôm, cua và cá nhỏ (Starnes, W.C., 1988).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cô Tô, Cát Bà, Hòn Mát, Cồn Cỏ, Hòn Cau, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Án Độ - Tây Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị thực phẩm cao. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, câu tay, lồng bẫy...

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không rõ
Specimen
Unknown

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Glasseye
English name (FishBase)
Glasseye
Chiều dài tối đa
50.70000076293945 cm TL
Max length
50.70000076293945 cm TL
Trọng lượng tối đa
2,725 g
Max weight
2,725 g
Độ sâu phân bố
3 - 300 m
Depth range
3 - 300 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Rocky
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.61
Trophic level
3.61
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phổ biến ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển, chủ yếu quanh các đảo. Ban ngày ẩn nấp dưới hoặc gần các gờ đá (Ref. 9710). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Cá con sống ở tầng nổi (Ref. 9335). Hoạt động về đêm (Ref. 5213), thức ăn chủ yếu gồm bạch tuộc, tôm tầng nổi, bề bề, cua, cá nhỏ và giun nhiều tơ. Sống đơn độc (Ref. 5213). Ban ngày thường xuất hiện đơn lẻ hoặc thành các nhóm nhỏ nhưng vào lúc chạng vạng có thể tập trung thành đàn lớn (Ref. 37816). Có khả năng phát ra âm thanh. Được thương mại dưới dạng tươi sống (Ref. 3800). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 30874.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common in lagoon and seaward reefs, primarily around islands. Under or near ledges by day (Ref. 9710). Benthopelagic (Ref. 58302). Juvenile pelagic (Ref. 9335). Nocturnal (Ref. 5213), feeding mainly on octopi, pelagic shrimp, stomatopods, crabs, small fish, and polychaetes. Solitary (Ref. 5213). During the day usually occurs singly or in small groups but at dusk it may gather in large numbers (Ref. 37816). Known to produce sound. Marketed fresh (Ref. 3800). Minimum depth reported taken from Ref. 30874.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài sống ở đáy, phân bố tại thềm lục địa. Thường gặp ở vùng đảo hơn là lục địa (Ref. 7300). Thức ăn gồm các sinh vật phù du và sinh vật đáy (Ref. 33, 26338).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Benthic species which occurs in the continental shelf. Usually insular and not continental (Ref. 7300). Feeds on planktonic and benthic organisms (Ref. 33, 26338).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.