Quay lại danh sách
#73Tập 6

Cá sơn răng to

Cheilodipterus macrodon (Lacepède, 1802)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn rạn răng to, Cá Sơn đá răng to, Cá Sơn biển răng to
Common Name (EN)
Large toothed cardinalfish
Kích thước
10,0 cm; kích thước lớn nhất 25,0 cm TL (Randall, J.E., 1995).
Size
10.0 cm; maximum length 25.0 cm TL (Randall, J.E., 1995).

Mô tả hình thái

D VII. 9; А II. 8. Số vảy đường bên 25 (số vảy có lỗ 24-25). Số lược mang dưới 15-16, số lược mang trên 5-6. Răng nanh hàm trên to xếp hình răng cưa. Thân màu xám nhạt với 8 sọc nâu đỏ. Cá thể chưa trưởng thành có châm lớn màu đen trên cuống đuội, khi trưởng thành chấm đen mờ dần. Vây đuôi màu trắng, hai mép màu đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 0 - 100 m. Found inshore (Ref. 75154); Common in outer reef slopes in 4-30 m depth; in caves and ledges of clear lagoon and seaward reefs from 0.5 to at least 40 m, generally hovering solitarily in midwater (Ref. 1602, 9137, 58534). Adults usually in pairs or small groups comprising several pairs; juveniles solitary or small groups (Ref. 48635). Feeds primarily on small fishes (Ref. 9710). Dwells in coral and rocky reefs, seaweed and seagrass, and deep waters. Carnivorous; feeds on small fishes, living corals and crustaceans (Ref. 9773).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiên mẫu vật: Cồn Cỏ, Hải Vân - Sơn Trà, Hòn Cau, Phú Quý,... Thế giới: Vùng biển Ản Độ - Thái Bình Dương. Giá tri kinh tế: Có giá tri về mặt sinh thái. Giá trị kinh tế không cao.

Giá trị kinh tế

Price category: high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 15.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Large toothed cardinalfish
English name (FishBase)
Large toothed cardinalfish
Chiều dài tối đa
25.0 cm TL
Max length
25.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 100 m
Depth range
0 - 100 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phổ biến ở sườn ngoài rạn san hô ở độ sâu 4-30 m; trong các hang động và gờ đá của đầm phá nước trong và rạn san hô hướng ra biển từ 0,5 đến ít nhất 40 m, thường lơ lửng đơn độc ở tầng giữa (Ref. 1602). Cá trưởng thành thường sống theo cặp hoặc nhóm nhỏ gồm vài cặp; cá con sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ (Ref. 48635). Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ (Ref. 9710). Đạt độ thành thục sinh dục ở kích thước khoảng 8 cm. Độ sâu tối đa ghi nhận được trích dẫn từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common in outer reef slopes in 4-30 m depth; in caves and ledges of clear lagoon and seaward reefs from 0.5 to at least 40 m, generally hovering solitarily in midwater (Ref. 1602). Adults usually in pairs or small groups comprising several pairs; juveniles solitary or small groups (Ref. 48635). Feeds primarily on small fishes (Ref. 9710). Sexual maturity reached at about 8 cm. Maximum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154); phổ biến ở sườn ngoài rạn san hô ở độ sâu 4-30 m; trong các hang động và gờ đá của đầm phá nước trong và rạn san hô hướng ra biển từ 0,5 đến ít nhất 40 m, thường lơ lửng đơn độc ở tầng giữa (Ref. 1602, 9137, 58534). Cá trưởng thành thường sống theo cặp hoặc nhóm nhỏ gồm vài cặp; cá con sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ (Ref. 48635). Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ (Ref. 9710). Sinh sống ở các rạn san hô và rạn đá, vùng rong biển, thảm cỏ biển và vùng nước sâu. Loài ăn thịt; chuyên ăn cá nhỏ, san hô sống và động vật giáp xác (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found inshore (Ref. 75154); Common in outer reef slopes in 4-30 m depth; in caves and ledges of clear lagoon and seaward reefs from 0.5 to at least 40 m, generally hovering solitarily in midwater (Ref. 1602, 9137, 58534). Adults usually in pairs or small groups comprising several pairs; juveniles solitary or small groups (Ref. 48635). Feeds primarily on small fishes (Ref. 9710). Dwells in coral and rocky reefs, seaweed and seagrass, and deep waters. Carnivorous; feeds on small fishes, living corals and crustaceans (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài ấp trứng trong miệng (Ref. 240). Ghép đôi rõ rệt trong thời gian có hành vi ve vãn và sinh sản (Ref. 205). Thể hiện tính một vợ một chồng bắt buộc, trong đó mối quan hệ một đối một được thiết lập bất kể sự phong phú của nguồn thức ăn (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205). Displays obligate monogamy where a one-to-one pair is established irrespective of resource abundance (Ref. 52884).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.