Cá sơn trong suốt
Ostorhinchus fasciatus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này sinh sống tại các rạn san hô ven bờ, thường xuất hiện ở những khu vực nền đáy cát hoặc có nhiều rong cỏ (Ref. 9710). Hoạt động về đêm. Cá con thường cộng sinh với hải quỳ (Ref. 37816).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coastal reefs, in sandy or weedy areas (Ref. 9710). Nocturnal. Juveniles often occur with sea anemones (Ref. 37816).
Loài hoạt động về đêm, phân bố tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Refs. 75154, 127989). Thường được tìm thấy ở những khu vực đáy cát và bùn tại các cửa lạch (Ref. 9137). Cá con và/hoặc cá trưởng thành thường xuất hiện ở vùng dưới triều của các bãi bùn và gần các vùng nước ven bờ (Ref. 121464). Loài này thể hiện hiện tượng 'ruột đen'; ở các loài săn mồi hoạt động về đêm, đặc điểm này giúp che giấu con mồi có khả năng phát quang sinh học trong khoang dạ dày (Ref. 46685). Thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du. Ban ngày, cá thường ẩn nấp giữa các khe đá và rạn san hô (Ref. 127989).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Nocturnal species which occurs in inshore waters of the continental shelf (Refs. 75154, 127989). Found in sandy and muddy places at inlets (Ref. 9137). Juveniles and/or adults are found in subtidal edge of mud flats and near inshore waters (Ref. 121464). Exhibits the black gut phenomenon. In nocturnal predators, it appears to serve to conceal bioluminiscent prey in the stomach cavity (Ref. 46685). Zooplanktivorous. Takes shelter among rocks and corals during the day (Ref. 127989).
Là loài ấp trứng trong miệng (Ref. 240). Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
