Quay lại danh sách
#76Tập 6

Cá sơn trong suốt

Ostorhinchus fasciatus (White, 1790)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn bã trầu
Common Name (EN)
Broadbanded cardinalfish
Kích thước
7,0 cm; kích thước lớn nhất 10,3 cm TL (Randall, J.E., 1995).
Size
7.0 cm; maximum length 10.3 cm TL (Randall, J.E., 1995).

Mô tả hình thái

D VIII. 9; A II. 8; P. 14. Số vảy đường bên 27-28. Số lược mang dưới 16, số lược mang trên 5. Màu đặc trưng trên cơ thể là màu trắng sẫm. Phía trên cơ thể có 3-4 sọc màu đen, 1 sọc rộng dài chạy từ mõm xuống hết vây đuôi.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái ran san hô, thảm rong cỏ biển, ở độ sâu 2-128m (thường từ 15-30m); Bơi theo đàn lớn; Ban ngày ẩn nấp trong vùng rạn san hô; Ban đêm bơi ra ngoài vùng mép rạn (vùng đáy cát) hoặc thảm cỏ biển để bắt mồi; Thức ăn chủ yếu là động vật không xương sống đáy cỡ nhỏ: Cặp đội trong mùa sinh sản (Thresher, R.E., 1984).

Phân bố

Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn La, Vịnh Nha Trang, Phú Quý, Côn Đảo,... Thế giới: Vùng biển Ản Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Giá trị kinh tế thấp.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Broadbanded cardinalfish
English name (FishBase)
Broadbanded cardinalfish
Chiều dài tối đa
12.600000381469727 cm TL
Max length
12.600000381469727 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 128 m
Depth range
2 - 128 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.63
Trophic level
3.63
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các rạn san hô ven bờ, thường xuất hiện ở những khu vực nền đáy cát hoặc có nhiều rong cỏ (Ref. 9710). Hoạt động về đêm. Cá con thường cộng sinh với hải quỳ (Ref. 37816).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coastal reefs, in sandy or weedy areas (Ref. 9710). Nocturnal. Juveniles often occur with sea anemones (Ref. 37816).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài hoạt động về đêm, phân bố tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Refs. 75154, 127989). Thường được tìm thấy ở những khu vực đáy cát và bùn tại các cửa lạch (Ref. 9137). Cá con và/hoặc cá trưởng thành thường xuất hiện ở vùng dưới triều của các bãi bùn và gần các vùng nước ven bờ (Ref. 121464). Loài này thể hiện hiện tượng 'ruột đen'; ở các loài săn mồi hoạt động về đêm, đặc điểm này giúp che giấu con mồi có khả năng phát quang sinh học trong khoang dạ dày (Ref. 46685). Thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du. Ban ngày, cá thường ẩn nấp giữa các khe đá và rạn san hô (Ref. 127989).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Nocturnal species which occurs in inshore waters of the continental shelf (Refs. 75154, 127989). Found in sandy and muddy places at inlets (Ref. 9137). Juveniles and/or adults are found in subtidal edge of mud flats and near inshore waters (Ref. 121464). Exhibits the black gut phenomenon. In nocturnal predators, it appears to serve to conceal bioluminiscent prey in the stomach cavity (Ref. 46685). Zooplanktivorous. Takes shelter among rocks and corals during the day (Ref. 127989).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài ấp trứng trong miệng (Ref. 240). Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.