Cá sơn nâu
Ostorhinchus cyanosoma

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Sinh sống tại các vùng nước trong và kín sóng ở đầm phá và các rạn san hô hướng biển, ở độ sâu từ 1 đến ít nhất 49 m. Thường tập trung thành các đàn từ nhỏ đến lớn dưới các mỏm đá nhô ra, trong các hang hốc, hoặc ẩn mình giữa các gai dài của cầu gai. Thức ăn bao gồm các loài giáp xác phù du và động vật không xương sống nhỏ. Đã được nuôi dưỡng thành công trong điều kiện nhân tạo (Ref. 35404).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sheltered clear water areas of lagoon and seaward reefs from depths of 1 to at least 49 m. Found in small or large aggregations under ledges, in holes, or even among long spines of sea urchins. Feeds on planktonic crustaceans and small invertebrates. Has been reared in captivity (Ref. 35404).
Là loài hoạt động về đêm, xuất hiện ở các khu vực rạn san hô ven bờ (Ref. 7300). Thể hiện hiện tượng ruột đen; đối với các loài ăn thịt hoạt động về đêm, đặc điểm này dường như giúp ngụy trang con mồi phát quang sinh học nằm bên trong khoang dạ dày (Ref. 46685).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Nocturnal species which occurs in inshore reef areas (Ref. 7300). Exhibits the black gut phenomenon. In nocturnal predators, it appears to serve to conceal bioluminiscent prey in the stomach cavity (Ref. 46685).
Loài ấp trứng trong miệng (Ref. 240). Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong thời gian thể hiện hành vi ve vãn và sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
