Quay lại danh sách
#79Tập 6

Cá sơn nâu

Ostorhinchus cyanosoma (Bleeker, 1853)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn rạn nâu, Cá Sơn đá nâu, Cá Sơn biển nâu
Common Name (EN)
Yellowstriped cardinalfish
Kích thước
Kích thước lớn nhất 8,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
Maximum length 8.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D VIII. 9; A II. 8. Số vảy đường bên 28. Số lược mang trước 15-17, số lược mang sau 7-8. Thân màu xanh ánh bạc với 6 sọc màu vàng da cam.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong vùng rạn san hỗ (chủ yêu là các rạn san ho cann), ở độ sâu 1-50m (thường từ 1-15m); Thường bơi thành từng đàn gồm nhiều thế hệ; Ban ngày ít vận động, thường ẩn nấp trong các vùng rạn san hỗ cành; Bắt mồi vào ban đêm; Thức ăn chủ yếu là giun nhiều tơ, động vật phù du, động vật không xương s g sống cỡ nhỏ; Cặp đôi trong mùa sinh sån (Job, S., et al, 1997). Ostorhinchus chrysopomus Bleeker, 1854

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không rõ
Specimen
Unknown

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellowstriped cardinalfish
English name (FishBase)
Yellowstriped cardinalfish
Chiều dài tối đa
8.0 cm TL
Max length
8.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 50 m
Depth range
1 - 50 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các vùng nước trong và kín sóng ở đầm phá và các rạn san hô hướng biển, ở độ sâu từ 1 đến ít nhất 49 m. Thường tập trung thành các đàn từ nhỏ đến lớn dưới các mỏm đá nhô ra, trong các hang hốc, hoặc ẩn mình giữa các gai dài của cầu gai. Thức ăn bao gồm các loài giáp xác phù du và động vật không xương sống nhỏ. Đã được nuôi dưỡng thành công trong điều kiện nhân tạo (Ref. 35404).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits sheltered clear water areas of lagoon and seaward reefs from depths of 1 to at least 49 m. Found in small or large aggregations under ledges, in holes, or even among long spines of sea urchins. Feeds on planktonic crustaceans and small invertebrates. Has been reared in captivity (Ref. 35404).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là loài hoạt động về đêm, xuất hiện ở các khu vực rạn san hô ven bờ (Ref. 7300). Thể hiện hiện tượng ruột đen; đối với các loài ăn thịt hoạt động về đêm, đặc điểm này dường như giúp ngụy trang con mồi phát quang sinh học nằm bên trong khoang dạ dày (Ref. 46685).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Nocturnal species which occurs in inshore reef areas (Ref. 7300). Exhibits the black gut phenomenon. In nocturnal predators, it appears to serve to conceal bioluminiscent prey in the stomach cavity (Ref. 46685).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài ấp trứng trong miệng (Ref. 240). Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong thời gian thể hiện hành vi ve vãn và sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.