Quay lại danh sách
#80Tập 6

Cá sơn 2 sọc đen

Ostorhinchus chrysopomus (Bleeker, 1854)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn rạn 2 sọc đen, Cá Sơn đá 2 sọc đen, Cá Sơn biển 2 sọc đen
Common Name (EN)
Spotted-gill cardinalfish
Kích thước
7.0 cm; kích thước lớn 5,0 cm; kích thước lớn nhất 8,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
7.0 cm; kích thước lớn 5.0 cm; maximum length 8.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).

Mô tả hình thái

D VIII 9; A II 8. Số vảy đường bên 25. Số lược mang trước 14-16, số lược mang sau 5-6. Thân màu vàng nhạt với cặp sọc màu nâu nằm phía trên của thân. Các cá thể trưởng thành, trên má xuất hiện các đốm đỏ màu cam, giữa gốc vây đuôi có chấm đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs. Depth range: 2 - 25 m. Nocturnal species which occurs inshore (Ref. 75154). Found in coral reefs, more commonly in aggregations among branching corals (Ref. 36661, 48635, 58534).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

102 1037 104 1081 100 107 Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Hòn

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm thấp. Ít có giá trị kinh tế.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Spotted-gill cardinalfish
English name (FishBase)
Spotted-gill cardinalfish
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 25 m
Depth range
2 - 25 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các rạn san hô, thường tập trung thành từng đàn trong các khóm san hô cành.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coral reefs, more commonly in aggregations among branching corals (Ref. 36661, 48635).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài hoạt động về đêm và xuất hiện ở vùng ven bờ. Sống ở các rạn san hô, phổ biến hơn khi hợp thành các đàn lớn ẩn mình giữa các nhánh san hô cành.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Nocturnal species which occurs inshore (Ref. 75154). Found in coral reefs, more commonly in aggregations among branching corals (Ref. 36661, 48635, 58534).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài ấp trứng trong miệng. Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong thời gian ve vãn và sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.