Quay lại danh sách
#82Tập 6

Cá sơn

Ostorhinchus angustatus (Smith & Radcliffe, 1911)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn rạn, Cá Sơn đá, Cá Sơn biển
Common Name (EN)
Broadstriped cardinalfish
Kích thước
7,0 cm; kích thước lớn nhất 11.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
7.0 cm; maximum length 11.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D VIII. 9; A II. 8. Số vảy đường bên 26 (các vảy có lỗ 24). Số lược mang trước 19, số lược mang 10 lrae mane hưộc mang t sau 14. Thân màu trắng với 5 sọc nâu voi tối. tia vây màu đỏ nhạt. Giữa gốc vây toi, na vay ma do nhạt sa goc vay đuôi có 1 chẩm đen. Vây lưng và vây duor coeham den. vay lung va vay hạu mon mau xam dạm den nau xen ke hậu môn màu xám đâm đến nâu xen kẽ những dải màu vàng nhạt. Đuôi màu vàng xám.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong vùng rạn san hô hoặc rạn đá ngầm, ở độ sâu 6-65m (thường từ 2-25m); Thường bơi thành từng đàn; Ban ngày ẩn nấp trong các vùng rạn; Bắt mỗi vào ban đêm; Thức ăn chủ yếu là giun nhiều tơ, động vật không xương sống cỡ nhỏ; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Myers, R.F., 1991). Phân bổ: Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cát Bà, Cồn Có, Hải Vân - Sơn Trà, Côn Đảo, Thổ Chu.... Thế giới: Vùng biển Ản Độ - Thái Bình Dương (Biển Đỏ và Đông Phi vùng biển đảo Line và Mangaréva, phía bắc Nhật Bản, phía nam tới New Caledonia).

Giá trị kinh tế

Ít có giá trị kinh tế.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Broadstriped cardinalfish
English name (FishBase)
Broadstriped cardinalfish
Chiều dài tối đa
11.0 cm TL
Max length
11.0 cm TL
Độ sâu phân bố
6 - 65 m
Depth range
6 - 65 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này thường phân bố ở vùng nước trong tại các rạn san hô hướng ra biển; sinh sống trên đỉnh rạn và sườn rạn ở độ sâu nông, hoặc dọc theo các bờ dốc đứng dưới biển ở độ sâu tới 25 m. Hoạt động về đêm, thức ăn chủ yếu gồm giun nhiều tơ (polychaetes) và các loài động vật không xương sống nhỏ ở tầng đáy; ban ngày thường ẩn nấp dưới các gờ đá hoặc trong hang hốc. Sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Commonly found in clear-waters of seaward reefs; on reef crests and slopes, where usually shallow, and along deep drop-offs to 25 m (Ref. 48635). Feeds on polychaetes and other small benthic invertebrates at night; cryptic under ledges or in holes by day (Ref. 1602). Solitary or in small groups (Ref 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước ven bờ. Loài này thể hiện hiện tượng ruột đen (black gut phenomenon). Ở các loài săn mồi hoạt động về đêm, đặc điểm này được cho là giúp che giấu các con mồi có khả năng phát quang sinh học trong khoang dạ dày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found inshore (Ref. 75154). Exhibits the black gut phenomenon. In nocturnal predators, it appears to serve to conceal bioluminiscent prey in the stomach cavity (Ref. 46685).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài ấp trứng trong miệng. Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.