8,0 cm; kích thước lớn nhất 12,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
8.0 cm; maximum length 12.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Mô tả hình thái
D VIII. 9; A II. 9. Số vảy đường bên 23-25. Số lược mang dưới 21-21, số lược mang trên 7-7. Co Dno 71-71, so huộc mag en the mau trang noạc g thể màu trắng hoặc hồng nhạt với 6 sọc dọc màu đỏ nâu. Mắt màu xanh. sộc dộc atdo n Goc vay duoi co 5-4 dom mat dell. Ca Gốc vây đuôi có 3-4 đốm màu đen. Cá thể chưa trưởng thành thân màu vàng, cuống đuôi có đồm đen ở trung tâm.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái ran san hô ven biển, ở độ sâu 2-20m; Ban ngày thường tụ thành nhóm nhỏ ẩn ẩn nấp trong hang của các rạn san hô Porites; Hoạt động bắt mồi vào ban đêm; Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, động vật giáp xác (Myers, R.F., 1991).
Phân bố
Việt Nam: Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Phú 1021031 Quốc....
Giá trị kinh tế
Giá trị làm thực phẩm đáng kể.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Ochre-striped cardinalfish
English name (FishBase)
Ochre-striped cardinalfish
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 20 m
Depth range
2 - 20 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
of potential interest
Importance
of potential interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này thường tập trung thành các nhóm nhỏ, sinh sống trong hoặc gần các bụi san hô phân nhánh như Porites cylindrica hoặc P. nigrescens (Ref. 1602). Đây là loài hoạt động về đêm (Ref. 7300) và đã được nuôi thành công trong môi trường nhân tạo (Ref. 35404).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in small aggregates among or near mounds of branching corals such as <i>Porites cylindrica</i> or <i>P. nigrescens</i> (Ref. 1602). Nocturnal species (Ref. 7300). Has been reared in captivity (Ref. 35404).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Loài hoạt động về đêm, phân bố ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154). Thường tập trung thành các nhóm nhỏ, sinh sống trong hoặc gần các bụi san hô phân nhánh như Porites cylindrica hoặc P. nigrescens (Ref. 1602).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Nocturnal species which occurs inshore (Ref. 75154). Found in small aggregates among or near mounds of branching corals such as <i>Porites cylindrica</i> or <i>P. nigrescens</i> (Ref. 1602).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Cá ấp trứng trong miệng (Ref. 240). Có tập tính ghép đôi rõ rệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).