Quay lại danh sách
#84Tập 6

Cá sơn vàng nhạt

Ostorhinchus sealei (Fowler, 1918)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn rạn vàng nhạt, Cá Sơn đá vàng nhạt, Cá Sơn biển vàng nhạt
Common Name (EN)
Seale's cardinalfish
Kích thước
7.7 cm: kích thước lớn nhất 10,0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).
Size
7.7 cm: maximum length 10.0 cm TL (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Mô tả hình thái

D VIII. 9; A II. 8. Số lược mang dưới 13-14, số lược mang trên 5-6. Số vảy đường bên 23. Màu đặc trưng trên cơ thể là màu vàng nhạt. Nửa trên của cơ thể có 2 sọc màu nâu vàng. Giữa gốc vây đuôi có chấm màu đen nhat.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, thảm rong có biển, ở độ sâu 3-25m (thường từ 3-10m); 2 25m (three tr 2. 10 Bơi kiếm ăn theo đàn: Ban ngày ẩn bo kiel aeng nấp trong hang, các rạn san hô cành nap trong nang, cac ran san no (Acropora); Bắt mồi vào ban đêm; Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, động vật vật không kl xương sống đáy cỡ nhỏ, ấu trùng giáp xác; Cặp đôi trong mùa sinh sån (Myers, R.F., 1991).

Phân bố

Viẹt Việt Nam: Nơi phát hiên mẫu vật: Hải phat Vân - Sơn Trà, Củ Lao Chàm, Lý Sơn, Hòn Cau, Phú Quốc,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Giá trị kinh tế thấp.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Seale's cardinalfish
English name (FishBase)
Seale's cardinalfish
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
16 g
Max weight
16 g
Độ sâu phân bố
3 - 25 m
Depth range
3 - 25 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Một loài cá hiếm gặp, thường phân bố trong các rạn san hô phân nhánh tại các vùng đầm phá kín gió (Ref. 1607). Chúng thường tập trung thành các đàn từ nhỏ đến lớn ở tầng thấp của rạn san hô. Rất hiếm khi bắt gặp loài này ở độ sâu lớn hơn 10 m (Ref. 48635).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

An uncommon species found among branching corals of sheltered lagoon reefs (Ref.1607). In small to large aggregations low on the reef. Rarely seen deeper than 10 m (Ref. 48635).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các rạn san hô (Ref. 58534).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral reefs (Ref. 58534).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cá ấp trứng trong miệng (Ref. 240). Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.