Quay lại danh sách
#85Tập 6

Cá sơn trong suốt

Ostorhinchus nigrofasciatus (Lachner, 1953)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn rạn trong suốt, Cá Sơn đá trong suốt, Cá Sơn biển trong suốt
Common Name (EN)
Blackstripe cardinalfish
Kích thước
6,0 cm; kích thước lớn nhất 10,0 cm TL (Allen, G.R., et al., 2003).
Size
6.0 cm; maximum length 10.0 cm TL (Allen, G.R., et al., 2003).

Mô tả hình thái

D VIII. 9; А II. 8; P. 14. Số vày đường bên 24-25 (số vày có lỗ 24). Tổng số lược mang 24. Mõm nhọn, cơ thể màu trắng xen kẽ các sọc màu đen và vàng (sọc đen rộng hơn).

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Neritic, Coral reefs. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 3 - 50 m. Nocturnal species (Ref. 75154) which is found in caves or other projections in the vicinity of coral reefs (Ref. 9137, 58534). Exhibits the black gut phenomenon. In nocturnal predators, it appears to serve to conceal bioluminiscent prey in the stomach cavity (Ref. 46685).EN · FishBase/GBIF

Giá trị kinh tế

Price category: high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không rõ
Specimen
Unknown

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blackstripe cardinalfish
English name (FishBase)
Blackstripe cardinalfish
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 50 m
Depth range
3 - 50 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.57
Trophic level
3.57
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các bãi rạn và vùng đầm phá nông, thường bắt gặp sống đơn độc hoặc theo cặp dưới các gờ đá hoặc trong các khe hốc. Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống tầng đáy vào ban đêm (Ref. 2141).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs on reef flats and shallow lagoon reef, usually seen singly or in pairs under ledges or in crevices. Feed on small benthic invertebrates at night (Ref. 2141).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài hoạt động về đêm (Ref. 75154), thường trú ngụ trong các hang động hoặc các cấu trúc nhô ra ở khu vực lân cận rạn san hô (Ref. 9137, 58534). Loài này thể hiện hiện tượng ruột đen; ở các loài săn mồi về đêm, đặc điểm này dường như giúp che giấu con mồi có khả năng phát quang sinh học trong khoang dạ dày (Ref. 46685).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Nocturnal species (Ref. 75154) which is found in caves or other projections in the vicinity of coral reefs (Ref. 9137, 58534). Exhibits the black gut phenomenon. In nocturnal predators, it appears to serve to conceal bioluminiscent prey in the stomach cavity (Ref. 46685).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài ấp trứng trong miệng (Ref. 240). Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Tình trạng tại New Ireland: Được ghi nhận lần đầu tại đảo Nusa, Kavieng, New Ireland với tên gọi Apogon nigrofasciatus bởi Randall & Lachner (1986: 118). Mẫu vật USNM 267276 (1); một đoạn phim về mẫu vật được ghi lại tại đảo Nubilus, ngoài khơi phía đông New Hanover, ở độ sâu từ 3 – 32 m, trạm KR 88, vào năm 2014 (được định danh bởi Barry C. Russell).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Status at New Ireland. First recorded from Nusa Island, Kavieng, New Ireland as Apogon nigrofasciatus by Randall & Lachner (1986: 118). USNM 267276 (1); a video of a specimen taken at Nubilus Island, off eastern New Hanover, at 3 – 32 m depth, St. KR 88, in 2014 (identified by Barry C. Russell).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.