Quay lại danh sách
#87Tập 6

Cá sơn vàng nhạt

Archamia fucata (Cantor, 1849)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Taeniamia fucata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn rạn vàng nhạt, Cá Sơn đá vàng nhạt, Cá Sơn biển vàng nhạt
Common Name (EN)
Orangelined cardinalfish
Kích thước
6,0 cm; kích thước lớn nhất 10,0 cm TL (Bacchet, P., et al., 2006).
Size
6.0 cm; maximum length 10.0 cm TL (Bacchet, P., et al., 2006).

Mô tả hình thái

D VII. 9; А II. 15- 18. Số lược mang dưới 14-16, số lược T6. so lc tang uu mang trên 5-6. Thân màu ánh bạc (khi EU CỬC ,) trưởng thành thân có thể chuyền sang màu vàng nhạt) với 20-23 sọc đứng hẹp, xếp song song màu da cam. Vậy lưng sau và vây hậu môn chia phân màu rõ rệt, phía gốc màu xanh dương, phía ngọn màu trắng nhạt.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện hiện chủ chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san san hô, hô, rạn rạn đá ngầm, ở độ sâu 2-60m (thường từ 3-30m); Bơi kiếm ăn theo đàn; Ban ngày thường tụ thành đàn lớn ở phía cửa hang; Bắt mồi vào ban đêm; Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, động vật không xương sống đáy cỡ nhỏ, ấu trùng giáp xác; Cặp đôi trong mùa sinh sån (Myers, R.F., 1991).

Phân bố

Fowleria aurita Valenciennes, 1831

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không rõ
Specimen
Unknown

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Orangelined cardinalfish
English name (FishBase)
Orangelined cardinalfish
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 60 m
Depth range
2 - 60 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
dioecism
Reproduction
dioecism
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại thềm lục địa và thềm quanh đảo; thường gặp ở các rạn san hô và rạn đá trong các vịnh kín, đầm phá, các rạn san hô phân tán, nền đáy bùn, cát, bùn cát hoặc mảnh vụn san hô, và các khu vực rừng ngập mặn (Ref. 54391). Cá thường tập trung thành đàn dày đặc tại cửa hang (Ref. 1602, 48635) và giữa các rạn san hô phân nhánh (Ref. 2334). Đây là loài hoạt động về đêm (Ref. 7300).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits continental and insular shelves; on coral and rocky reefs in sheltered bays and lagoon, patch reefs, with muddy, sandy and silty bottoms or coral rubble, and mangroves (Ref. 54391); typically forming dense aggregations at the entrance of caves (Ref. 1602, 48635) and among branching corals (Ref. 2334). Nocturnal species (Ref. 7300).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài hoạt động về đêm, thường sinh sống ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Phân bố tại thềm lục địa và thềm quanh đảo; cư trú ở các rạn san hô và rạn đá trong các vịnh kín, đầm phá, các rạn san hô phân tán, nền đáy bùn, cát, bùn cát hoặc mảnh vụn san hô, và các khu vực rừng ngập mặn (Ref. 54391). Cá thường tập trung thành đàn dày đặc tại cửa hang (Ref. 1602, 48635) và giữa các rạn san hô phân nhánh (Ref. 2334). Loài này biểu hiện hiện tượng ruột đen, được cho là giúp che giấu các con mồi có khả năng phát quang sinh học trong khoang dạ dày đối với các loài săn mồi hoạt động về đêm (Ref. 46685).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Nocturnal species which occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits continental and insular shelves; on coral and rocky reefs in sheltered bays and lagoon, patch reefs, with muddy, sandy and silty bottoms or coral rubble, and mangroves (Ref. 54391); typically forming dense aggregations at the entrance of caves (Ref. 1602, 48635) and among branching corals (Ref. 2334). Exhibits the black gut phenomenon. In nocturnal predators, it appears to serve to conceal bioluminiscent prey in the stomach cavity (Ref. 46685).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài cá ấp trứng trong miệng (Ref. 240). Có tập tính bắt cặp riêng biệt trong quá trình tán tỉnh và sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Are mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.