3,5 cm; kích thước lớn nhất 5,0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Size
3.5 cm; maximum length 5.0 cm TL (Randall, J.E., et al, 1990).
Mô tả hình thái
D VIII. 9; A II. 8. Số vảy đường bên 9-11. Số lược mang dưới 12-13, số lược mang trên 3. Phần đầu có 3-4 dải màu nâu tỏa ra từ phía sau hốc mắt. Cơ thể màu đốm nâu với 6-8 sọc đứng màu nâu.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm ven bờ, ở độ sâu 3-25m (thường từ 3-15m); Ban ngày thường ẩn nấp trong hang tối của các rạn san hô cành (Acropora); Bơi lội và bắt mồi vào ban đêm; Thường bơi lội và kiếm ăn đơn độc; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác, chân bụng và cá nhỏ; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Bacchet, P., et al, 2006).
Phân bố
Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Hải Vân - Sơn Trà, Cù Lao Chàm, Nam Yết, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Giá trị làm thực phẩm không cao.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Mottled cardinalfish
English name (FishBase)
Mottled cardinalfish
Chiều dài tối đa
5.0 cm TL
Max length
5.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 25 m
Depth range
3 - 25 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố ở vùng ven bờ trong các khu vực rạn san hô, thường ẩn mình giữa các đám san hô thuộc chi <i>Acropora</i>. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống cỡ nhỏ. Sống đơn độc và có tập tính ngụy trang khéo léo.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore in reef areas (Ref. 7300) among <i>Acropora</i> corals (Ref. 37816). Feeds on small invertebrates (Ref. 89972). Solitary and cryptic (Ref 90102).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Là loài hoạt động về đêm và sinh sống ở vùng ven bờ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Nocturnal species which occurs inshore (Ref. 75154).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Có hiện tượng ghép đôi rõ rệt trong thời gian có tập tính ve vãn và sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).