Quay lại danh sách
#9Tập 6

Cá lịch đốm trắng

Uropterygius xanthopterus Bleeker, 1859

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chình moray đốm trắng, Cá Lịch rạn đốm trắng, Cá Lịch hoa đốm trắng
Common Name (EN)
Freckleface reef-eel
Kích thước
41,0 cm; kích thước lớn nhất 62,0 cm TL (Bacchet, P., et al., 2006).
Size
41.0 cm; maximum length 62.0 cm TL (Bacchet, P., et al., 2006).

Mô tả hình thái

Số đốt sống 119-123. Cơ thể có đốm màu nâu và màu trắng (đốm trắng tập trung nhiều ở phần đầu). Chiều dài thân bằng 25-30 lần chiều dài đầu, 25-50 lần chiều cao thân. Hàm trên và hàm dưới có 2 hàng răng. Lỗ hậu môn ở 1/2 phía trước hoặc giữa thân.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Loài cá sống đáy; Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 5-60m; Ban ngày thường đơn độc ẩn mình trong hang đá và rạn san hô vùng sườn dốc và chân rạn; Thường di chuyển ra khỏi hang săn mồi vào ban đêm; Thức ăn chủ yếu là cá và một số loài. 108 107 41cm TL Scuticaria tigrina Lesson, 1828

Giá trị kinh tế

Commercial importance: of potential interest. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 44.8/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không rõ
Specimen
Unknown

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Freckleface reef-eel
English name (FishBase)
Freckleface reef-eel
Chiều dài tối đa
62.0 cm TL
Max length
62.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 56 m
Depth range
1 - 56 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
of potential interest
Importance
of potential interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống trong các khe kẽ của rạn san hô nông cũng như các bờ dốc đứng dưới biển (Ref. 1602). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 86942.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in crevices of shallow reefs, as well as drop-offs (Ref. 1602). Minimum depth reported taken from Ref. 86942.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sống ở môi trường biển (Ref. 86942).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Marine (Ref. 86942).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.