Quay lại danh sách
#90Tập 6

Cá sơn vây rộng

Nectamia fusca Quoy & Gaimard, 1825

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Sơn rạn vây rộng, Cá Sơn đá vây rộng, Cá Sơn biển vây rộng
Common Name (EN)
Ghost cardinalfish
Kích thước
7,5 cm; kích thước lớn nhất 11,2 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).
Size
7.5 cm; maximum length 11.2 cm TL (Allen, G.R. and M.V. Erdmann, 2012).

Mô tả hình thái

D III. 9; A II. 8. Số vảy đường bên 24. Số lược mang dưới 17-20, số lược mang trên 4-6. Thân màu nâu (phía lưng màu nâu đậm, bụng màu nâu ánh bạc). Phía trên thắt đuôi có màu đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, chủ yếu là các vùng rạn san hô cành (Acropora), ở độ sâu 1-20m; Bơi thành từng đàn với nhiều thế hệ; Ban ngày ít vận động và ẩn nấp trong các vùng rạn san hô cành; Bắt mồi vào ban đêm; Thức ăn chủ yếu là động vật phù du, động vật không xương sống cỡ nhỏ, giun nhiều tơ; Cặp đôi trong mùa sinh sản (Allen, G.R., 1993).

Phân bố

Nơi phát hiện mẫu vật: Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Phú Quý, Phú Quốc,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị nuôi làm cảnh; giá trị làm thực phẩm thấp.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Ghost cardinalfish
English name (FishBase)
Ghost cardinalfish
Chiều dài tối đa
11.199999809265137 cm TL
Max length
11.199999809265137 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.34
Trophic level
3.34
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phổ biến ở các bãi cạn san hô và đầm phá nông, nhưng ẩn nấp vào ban ngày trong các bụi san hô <i>Acropora</i> và các loài san hô khác, cũng như trong các hang hốc, sau đó xuất hiện vào ban đêm để tìm kiếm thức ăn là động vật không xương sống bơi tự do (Tg. 1602). Loài này cũng được tìm thấy ở các sườn dốc hướng ra biển kín gió ở độ sâu 1-20 m (Tg. 90102). Thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ và động vật không xương sống ở đáy (ví dụ: tôm gõ mõ - Alpheidae và tôm tép - Penaeidae; chân đều, chân chèo, ấu trùng cua, giun nhiều tơ); hoạt động tương đối gần nơi trú ẩn, trong phạm vi khoảng 1-2 m (Tg. 11890).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common in reef flats and shallow lagoons, but hiding by day within <i>Acropora</i> thickets and other corals, as well as in holes and crevices and emerging at night to forage on free-swimming invertebrates (Ref. 1602). Also found in sheltered seaward slopes in 1-20 m (Ref 90102). Feeds on small fishes and benthic invertebrates (e.g. shrimps - alpheids and penaieds; isopods, copepods, crab larvae, polychaete worms); relatively close to cover, within about 1-2 m (Ref. 11890).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài hoạt động về đêm, phân bố ở vùng ven bờ gần các rạn san hô (Tg. 7300). Thức ăn gồm động vật nổi và động vật đáy (Tg. 11889, 6110). Thể hiện hiện tượng ruột đen. Ở các loài săn mồi về đêm, hiện tượng này dường như có tác dụng ngụy trang con mồi phát quang sinh học trong khoang dạ dày (Tg. 46685).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Nocturnal species which occurs inshore near reefs (Ref. 7300). Feeds on zooplankton and benthic animals (Ref. 11889, 6110). Exhibits the black gut phenomenon. In nocturnal predators, it appears to serve to conceal bioluminiscent prey in the stomach cavity (Ref. 46685).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Ấp trứng trong miệng (Tg. 240). Có tập tính bắt cặp rõ rệt trong thời gian uyên ương và sinh sản (Tg. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Mouthbrooders (Ref. 240). Distinct pairing during courtship and spawning (Ref. 205).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.