Cá khế vây vàng
Caranx ignobilis

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sống ở tầng nổi trên nền đáy cát và đá (Ref. 58302). Chúng thường sống đơn độc tại các đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng ra biển (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác (như cua, tôm hùm) và cá vào ban đêm (Ref. 4887). Cá con thường phân bố ở các vùng cửa sông. Những cá thể lớn có thể tích tụ độc tố ciguatera. Đây là loài cá khế lớn nhất, đạt chiều dài 1,7 m và trọng lượng hơn 60 kg (Ref. 48635). Hoạt động sinh sản diễn ra tại các rạn san hô nông hướng ra biển và các bãi ngầm ngoài khơi (Ref. 37816). Sản phẩm thương mại chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng cá tươi hoặc cá khô muối.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults are pelagic over sand and rock (Ref. 58302). They occur singly and inhabit clear lagoon and seaward reefs (Ref. 9710). They feed on crustaceans (like crabs and spiny lobsters) and fishes at night (Ref. 4887). Juveniles are found in estuaries. Large individuals may be ciguatoxic. The largest trevally reaches 1.7 m in length and a weight of over 60 kg (Ref. 48635). Spawning occurs on shallow seaward reefs and offshore banks (Ref. 37816). Sold mostly fresh and dried salted.
Loài cá tầng nổi phân bố ở vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Ref. 75154). Thường sống đơn độc hoặc theo cặp. Cá trưởng thành sống đơn lẻ tại các đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng ra biển (Ref. 9710). Cá con sinh sống ở vùng cửa sông. Cá non thường xuất hiện vào mùa hè (Ref. 4887). Tập tính ăn chủ yếu vào ban đêm, tuy nhiên cũng có thể kiếm ăn vào ban ngày với cường độ thấp hơn (Ref. 122680). Thức ăn bao gồm các loài giáp xác (như cua, tôm hùm) và cá (Ref. 4887). Những cá thể lớn có khả năng tích tụ độc tố ciguatera. Đây là loài cá khế lớn nhất, đạt chiều dài 1,7 m và trọng lượng hơn 60 kg (Ref. 48635). Cá đẻ trứng tại các rạn san hô nông hướng ra biển và các bãi ngầm ngoài khơi (Ref. 37816).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Pelagic species which occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Usually solitary or in pairs. Adult occurs singly and inhabits clear lagoon and seaward reefs (Ref. 9710). Juvenile found in estuaries. Young usually found in summer (Ref. 4887). Primarily feeds nocturnally but may also feed to a lesser extent during the day (Ref. 122680). Feeds on crustaceans (like crabs and spiny lobsters) and fishes at night (Ref. 4887). Large individual may be ciguatoxic. It’s the largest trevally, reaching 1.7 m in length and a weight of over 60 kg (Ref. 48635). Spawns on shallow seaward reefs and offshore banks (Ref. 37816).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
