Quay lại danh sách
#92Tập 6

Cá khế vây vàng

Caranx ignobilis Forsskål, 1775

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Khế rạn vây vàng, Cá Sòng vây xanh vây vàng
Common Name (EN)
Giant trevally
Kích thước
22,5 cm; kích thước lớn nhất 180,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
22.5 cm; maximum length 180.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D IX. 17-22; A III. 15-17. Số lược mang dưới 15-17, số lược mang trên 5-7, tổng số lược mang 20-24. Thân có màu xanh ánh bạc (trên lưng) đến màu bạc xám (dưới bụng) và những đốm nhỏ tối màu phân bố rải rác trên cơ thể. Cơ thể thuôn dài, mình dẹt. Vây màu xám đen, vây ngực cong hình lưỡi liềm, vây hậu môn có 2 gai cứng tách rời.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, vùng đầm phá ven biển ở độ sâu 10-180m; Cá sống theo đàn; Cá thể chưa trưởng thành thường sống ở vùng cửa sông, vùng rừng ngập mặn, khi trưởng thành thường bơi, kiếm ăn trong vùng rạn, các gò nổi; Vận động bắt mồi về đêm; Thức ăn chủ yếu là động vật giáp xác như cua, tôm; Kết đàn đẻ trứng trong mùa sinh sản (Honebrink, R., 1990).

Phân bố

Nơi phát hiện mẫu vật: Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị cao trên thị trường cá tươi sống.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Giant trevally
English name (FishBase)
Giant trevally
Chiều dài tối đa
170.0 cm TL
Max length
170.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
80,000 g
Max weight
80,000 g
Độ sâu phân bố
10 - 188 m
Depth range
10 - 188 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.22
Trophic level
4.22
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sống ở tầng nổi trên nền đáy cát và đá (Ref. 58302). Chúng thường sống đơn độc tại các đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng ra biển (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác (như cua, tôm hùm) và cá vào ban đêm (Ref. 4887). Cá con thường phân bố ở các vùng cửa sông. Những cá thể lớn có thể tích tụ độc tố ciguatera. Đây là loài cá khế lớn nhất, đạt chiều dài 1,7 m và trọng lượng hơn 60 kg (Ref. 48635). Hoạt động sinh sản diễn ra tại các rạn san hô nông hướng ra biển và các bãi ngầm ngoài khơi (Ref. 37816). Sản phẩm thương mại chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng cá tươi hoặc cá khô muối.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are pelagic over sand and rock (Ref. 58302). They occur singly and inhabit clear lagoon and seaward reefs (Ref. 9710). They feed on crustaceans (like crabs and spiny lobsters) and fishes at night (Ref. 4887). Juveniles are found in estuaries. Large individuals may be ciguatoxic. The largest trevally reaches 1.7 m in length and a weight of over 60 kg (Ref. 48635). Spawning occurs on shallow seaward reefs and offshore banks (Ref. 37816). Sold mostly fresh and dried salted.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài cá tầng nổi phân bố ở vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Ref. 75154). Thường sống đơn độc hoặc theo cặp. Cá trưởng thành sống đơn lẻ tại các đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng ra biển (Ref. 9710). Cá con sinh sống ở vùng cửa sông. Cá non thường xuất hiện vào mùa hè (Ref. 4887). Tập tính ăn chủ yếu vào ban đêm, tuy nhiên cũng có thể kiếm ăn vào ban ngày với cường độ thấp hơn (Ref. 122680). Thức ăn bao gồm các loài giáp xác (như cua, tôm hùm) và cá (Ref. 4887). Những cá thể lớn có khả năng tích tụ độc tố ciguatera. Đây là loài cá khế lớn nhất, đạt chiều dài 1,7 m và trọng lượng hơn 60 kg (Ref. 48635). Cá đẻ trứng tại các rạn san hô nông hướng ra biển và các bãi ngầm ngoài khơi (Ref. 37816).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Pelagic species which occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Usually solitary or in pairs. Adult occurs singly and inhabits clear lagoon and seaward reefs (Ref. 9710). Juvenile found in estuaries. Young usually found in summer (Ref. 4887). Primarily feeds nocturnally but may also feed to a lesser extent during the day (Ref. 122680). Feeds on crustaceans (like crabs and spiny lobsters) and fishes at night (Ref. 4887). Large individual may be ciguatoxic. It’s the largest trevally, reaching 1.7 m in length and a weight of over 60 kg (Ref. 48635). Spawns on shallow seaward reefs and offshore banks (Ref. 37816).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.