Quay lại danh sách
#93Tập 6

Cá ông lão

Alectis indica Rüppell, 1830

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Alectis ciliaris
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ông lão mõm ngắn, Cá Ông lão Ấn Độ
Common Name (EN)
Indian threadfish
Kích thước
23,0 cm; kích thước lớn nhất 160,0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).
Size
23.0 cm; maximum length 160.0 cm TL (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Mô tả hình thái

D VII. 18-20; A II. 15-20. Số lược mang dưới 21-26, số lược mang trên 8-11, tổng số lược mang 24-24. Cơ thể dẹt có màu xanh ánh bạc trên lưng, phía bụng màu trắng bạc; Cá thể chưa trưởng thành thân ngắn và rộng, trên thân có 5-6 sọc đứng mờ, vây hậu môn có các sợi tia kéo dài; khi trưởng thành thân thuôn dài, sợi tia trên vây hậu môn ngắn lại. Vây ngực cong hình lưỡi liềm.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật các cá thể chưa trưởng thành, thường được phát hiện theo từng đàn trong vùng rừng ngập mặn, thảm cỏ biển, vùng cửa sông; Cá thể trưởng thành thường được phát hiện ở vùng nước sâu (đến 100m); Là loài bắt mồi về đêm; Thức ăn chủ yếu là cá nhỏ, động vật chân đầu như tôm, mực; Cá kết đàn, đẻ trứng trong mùa sinh sản (Fischer, W., et al, 1990).

Phân bố

Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cát Bà, Bạch Long Vĩ, Hòn Mát, Cồn Cỏ, Hòn Cau,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị cao trên thị trường cá tươi sống.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
African pompano
English name (FishBase)
African pompano
Chiều dài tối đa
150.0 cm TL
Max length
150.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
22900.0 g
Max weight
22900.0 g
Độ sâu phân bố
60 - 100 m
Depth range
60 - 100 m
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
dioecism
Reproduction
dioecism
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá tầng nổi, phân bố ở vùng nước ven bờ và ngoài khơi, đôi khi xuất hiện gần tầng đáy. Cá con thường được tìm thấy ở vùng gần bờ; cá trưởng thành sống gần tầng đáy ở độ sâu lên đến 60 m. Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác ít di động hoặc di chuyển chậm, đôi khi ăn thêm các loài cua nhỏ và cá nhỏ. Cá con có hình thái đẹp, thường được nuôi làm cảnh nhưng khó thích nghi trong môi trường nuôi nhốt. Đây là loài cá có giá trị thực phẩm cao, thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, cá khô hoặc cá muối.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Pelagic in neritic and oceanic waters, sometimes near the bottom (Ref. 5217, 58302). Small juveniles may be found near the shore (Ref. 5217); adults near bottom to depths of 60 m (Ref. 26938). Feed on sedentary or slow moving crustaceans and occasionally feed on small crabs and fishes (Ref. 9283). Juveniles are attractive aquarium fish, but do not do well in captivity (Ref. 12484). Excellent food fish (Ref. 9626); marketed fresh or dried or salted (Ref. 9283).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài cá tầng nổi, phân bố ở vùng nước ven bờ và ngoài khơi, đôi khi xuất hiện gần tầng đáy. Cá con thường được tìm thấy ở vùng gần bờ; cá trưởng thành sống gần tầng đáy ở độ sâu lên đến 60 m. Thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác ít di động hoặc di chuyển chậm, đôi khi ăn thêm các loài cua nhỏ và cá nhỏ. Cá trưởng thành có tập tính sống đơn độc và phân bố ở vùng nước ven biển nông. Cá con có tập tính sống tầng nổi và phân bố ở vùng biển khơi. Thức ăn bao gồm các loài cua nhỏ, rận biển và cá nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Pelagic in neritic and oceanic waters, sometimes near the bottom (Ref. 5217). Small juveniles may be found near the shore (Ref. 5217); adults near bottom to depths of 60 m (Ref. 26938). Feed on sedentary or slow moving crustaceans and occasionally feed on small crabs and fishes (Ref. 9283). Adults are solitary and inhabit shallow coastal waters. Juveniles are pelagic and inhabit open seas. Feeds on small crabs, sea lice, and small fishes (Ref. 9773).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.